Kết quả Motherwell vs Glasgow Rangers, 03h00 ngày 12/02

VĐQG Scotland 2025-2026 » vòng 26

  • Motherwell vs Glasgow Rangers: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Nicolas Raskin (Assist:Diomande Mohammed)
  • 14'
    0-1
    Diomande Mohammed
  • 43'
    0-1
    Nicolas Raskin
  • 46'
    Oscar Priestman  
    Elliot Watt  
    0-1
  • 56'
    Ibrahim Said
    0-1
  • 62'
    0-1
     Ryan Don Naderi
     Diomande Mohammed
  • 63'
    Elijah Henry Just
    0-1
  • 69'
    Tom Sparrow  
    Stephen Odonnell  
    0-1
  • 69'
    Eythor Bjorgolfsson  
    Ibrahim Said  
    0-1
  • 74'
    0-1
     Emmanuel Fernandez
     Djeidi Gassama
  • 75'
    0-1
    Jayden Meghoma
  • 77'
    Tom Sparrow Card changed
    0-1
  • 78'
    Lukas Fadinger
    0-1
  • 80'
    0-1
    John Souttar
  • 86'
    0-1
     Thelo Aasgaard
     Mikey Moore
  • 86'
    0-1
     Bojan Miovski
     Youssef Chermiti
  • 86'
    Regan Charles-Cook  
    Emmanuel Longelo  
    0-1
  • 86'
    0-1
     Dujon Sterling
     James Tavernier
  • 87'
    0-1
    Bojan Miovski
  • 87'
    Sam Nicholson  
    Elijah Henry Just  
    0-1
  • 89'
    Stephen Welsh (Assist:Eythor Bjorgolfsson) goal 
    1-1
  • Motherwell vs Glasgow Rangers: Đội hình chính và dự bị

  • Motherwell4-2-3-1
    13
    Calum Ward
    45
    Emmanuel Longelo
    57
    Stephen Welsh
    16
    Paul McGinn
    2
    Stephen Odonnell
    20
    Elliot Watt
    12
    Lukas Fadinger
    8
    Callum Slattery
    21
    Elijah Henry Just
    90
    Ibrahim Said
    18
    Tawanda Maswanhise
    9
    Youssef Chermiti
    23
    Djeidi Gassama
    10
    Diomande Mohammed
    47
    Mikey Moore
    43
    Nicolas Raskin
    42
    Tochi Phil Chukwuani
    2
    James Tavernier
    5
    John Souttar
    24
    Nasser Djiga
    30
    Jayden Meghoma
    1
    Jack Butland
    Glasgow Rangers4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Oscar Priestman
    77Regan Charles-Cook
    7Tom Sparrow
    19Sam Nicholson
    15Eythor Bjorgolfsson
    4Liam Gordon
    28Luca Ross
    6Jordan McGhee
    31Matthew Connelly
    Bojan Miovski 28
    Thelo Aasgaard 11
    Emmanuel Fernandez 37
    Dujon Sterling 21
    Ryan Don Naderi 20
    Tuur Rommens 25
    Andreas Skov Olsen 7
    Oliver Antman 18
    Liam Kelly 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stuart Kettlewell
    Michael Beale
  • BXH VĐQG Scotland
  • BXH bóng đá Scotland mới nhất
  • Motherwell vs Glasgow Rangers: Số liệu thống kê

  • Motherwell
    Glasgow Rangers
  • 19
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 33
    Đánh đầu
    49
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    24
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 28
    Long pass
    19
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 5
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 9
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    24
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 451
    Số đường chuyền
    263
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 64
    Duels Won
    74
  •  
     
  • 1.39
    Expected Goals
    1.36
  •  
     
  • 1.11
    xG Open Play
    1.27
  •  
     
  • 1.39
    xG Non Penalty
    1.36
  •  
     
  • 2.1
    xGOT
    1.87
  •  
     
  • 31
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 45
    Ground Duels Won
    52
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    22
  •  
     
  • 25
    Clearances
    30
  •  
     

BXH VĐQG Scotland 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Celtic FC 5 5 0 0 14 6 8 82 T T T T T
2 Heart of Midlothian 5 3 1 1 9 6 3 80 T T H T B
3 Glasgow Rangers 5 1 0 4 10 12 -2 72 B B B B T
4 Motherwell 5 2 1 2 7 7 0 61 T B H B T
5 Hibernian 5 2 0 3 7 7 0 57 B B T T B
6 Falkirk 5 1 0 4 5 14 -9 49 B T B B B

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA ECL play-offs