Kết quả Lahti vs Inter Turku, 21h00 ngày 18/04

VĐQG Phần Lan 2026 » vòng 3

  • Lahti vs Inter Turku: Diễn biến chính

  • 30'
    0-0
    Loic Essomba
  • 61'
    0-0
    Alie Conteh
  • 65'
    Osku Maukonen
    0-0
  • 66'
    0-1
    goal Johannes Yli-Kokko
  • 69'
    Otso Koskinen  
    Erik Andersson  
    0-1
  • 71'
    0-1
     Vincent Ulundu
     Johannes Yli-Kokko
  • 71'
    0-1
     Jasse Tuominen
     Henri Salomaa
  • 72'
    0-1
     Jean Botue
     Alie Conteh
  • 77'
    Amir Belabid  
    Martim Augusto  
    0-1
  • 77'
    Aaron Lindholm  
    Neemias  
    0-1
  • 81'
    Joel Lehtonen  
    Romaric Yapi  
    0-1
  • 88'
    0-1
     Luka Kuittinen
     Loic Essomba
  • 90'
    0-1
    Eetu Huuhtanen
  • 90'
    0-1
    Prosper Ahiabu
  • 90'
    0-2
    goal Jussi Niska (Assist:Jasse Tuominen)
  • Lahti vs Inter Turku: Đội hình chính và dự bị

  • Lahti4-3-3
    31
    Osku Maukonen
    3
    Romain Sans
    4
    Jose Muller
    5
    Nicolas Gianini
    27
    Romaric Yapi
    14
    Erik Andersson
    18
    Yohan Cassubie
    8
    Tòfol Montiel
    11
    Martim Augusto
    19
    Neemias
    77
    Momodou Sarr
    23
    Loic Essomba
    10
    Alie Conteh
    25
    Henri Salomaa
    8
    Johannes Yli-Kokko
    4
    Prosper Ahiabu
    14
    Janne Pekka Laine
    5
    Albin Granlund
    3
    Juuso Hamalainen
    21
    Ilari Kangasniemi
    2
    Jussi Niska
    1
    Eetu Huuhtanen
    Inter Turku4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 17Amir Belabid
    12Aatu Hakala
    7Daniel Heikkinen
    25Topias Inkinen
    28Armend Kabashi
    10Otso Koskinen
    2Joel Lehtonen
    9Aaron Lindholm
    6Vaino Vehkonen
    Jean Botue 11
    Vilho Huovila 26
    Eeli Kiiskila 35
    Luka Kuittinen 22
    Seth Saarinen 18
    Jasse Tuominen 9
    Vincent Ulundu 27
    Eero Vuorjoki 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Toni Lindberg
    Jarkko Wiss
  • BXH VĐQG Phần Lan
  • BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
  • Lahti vs Inter Turku: Số liệu thống kê

  • Lahti
    Inter Turku
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 29
    Long pass
    27
  •  
     
  • 6
    Successful center
    8
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 358
    Số đường chuyền
    273
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 54
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 0.77
    Expected Goals
    2.23
  •  
     
  • 0.15
    xGOT
    1.45
  •  
     
  • 22
    Touches In Opposition Box
    29
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 40
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 22
    Clearances
    50
  •  
     

BXH VĐQG Phần Lan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Inter Turku 8 5 2 1 11 5 6 17 T T H B T T
2 AC Oulu 8 5 0 3 13 7 6 15 T B B T B T
3 KuPs 8 3 4 1 10 8 2 13 H T H B H H
4 HJK Helsinki 8 3 3 2 11 6 5 12 T H H T B H
5 TPS Turku 7 3 3 1 9 6 3 12 T T H H T B
6 Vaasa VPS 7 2 4 1 6 5 1 10 H B T T H H
7 Gnistan Helsinki 7 2 2 3 10 11 -1 8 B B H T H T
8 Lahti 7 2 2 3 6 8 -2 8 B B T B H H
9 Ilves Tampere 7 1 3 3 10 13 -3 6 B H B H T H
10 SJK Seinajoen 7 1 3 3 6 10 -4 6 T B H H H B
11 IFK Mariehamn 7 0 4 3 5 10 -5 4 B H B B H H
12 Jaro 7 0 4 3 4 12 -8 4 H H H H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs