Kết quả Molde vs Valerenga, 00h15 ngày 29/09

VĐQG Na Uy 2025 » vòng 23

  • Molde vs Valerenga: Diễn biến chính

  • 9'
    Casper Oyvann  
    Birk Risa  
    0-0
  • 12'
    Eirik Hestad (Assist:Mats Moller Daehli) goal 
    1-0
  • 36'
    1-1
    goal Fidel Brice Ambina (Assist:Vinicius Nogueira)
  • 45'
    Magnus Wolff Eikrem (Assist:Jalal Abdullai) goal 
    2-1
  • 52'
    Jalal Abdullai (Assist:Jacob Karlstrom) goal 
    3-1
  • 59'
    3-1
     Kevin Tshiembe
     Ivan Nasberg
  • 59'
    3-1
     Stian Thorstensen
     Petter Strand
  • 59'
    3-1
     Promise Meliga
     Filip Erik Thorvaldsen
  • 62'
    Caleb Sery  
    Mats Moller Daehli  
    3-1
  • 62'
    Neraysho Kasanwirjo  
    Eirik Hestad  
    3-1
  • 74'
    3-1
     Elias Kristoffersen Hagen
     Fidel Brice Ambina
  • 80'
    Isak Helstad Amundsen  
    Magnus Wolff Eikrem  
    3-1
  • 80'
    Halldor Stenevik  
    Jalal Abdullai  
    3-1
  • 87'
    Halldor Stenevik goal 
    4-1
  • 90'
    4-1
    Kevin Tshiembe
  • 90'
    Neraysho Kasanwirjo
    4-1
  • Molde vs Valerenga: Đội hình chính và dự bị

  • Molde4-2-3-1
    1
    Jacob Karlstrom
    26
    Samukelo Kabini
    33
    Birk Risa
    19
    Eirik Haugan
    21
    Martin Linnes
    17
    Mats Moller Daehli
    16
    Emil Breivik
    25
    Oskar Spiten-Nysaeter
    7
    Magnus Wolff Eikrem
    5
    Eirik Hestad
    9
    Jalal Abdullai
    26
    Filip Erik Thorvaldsen
    7
    Mohamed Ofkir
    11
    Elias Sorensen
    24
    Petter Strand
    29
    Fidel Brice Ambina
    10
    Carl Lange
    6
    Vegar Eggen Hedenstad
    4
    Aaron Kiil Olsen
    37
    Ivan Nasberg
    27
    Vinicius Nogueira
    16
    Oscar Hedvall
    Valerenga4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 6Isak Helstad Amundsen
    31Blerton Isufi
    24Neraysho Kasanwirjo
    34Sean McDermott
    46Mathias Mork
    3Casper Oyvann
    18Halldor Stenevik
    11Caleb Sery
    Elias Kristoffersen Hagen 15
    Sebastian Jarl 55
    Promise Meliga 19
    Noah Pallas 23
    Hakon Sjatil 3
    Stian Thorstensen 22
    Jacob Storevik 1
    Kevin Tshiembe 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Erling Moe
    Geir Bakke
  • BXH VĐQG Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Molde vs Valerenga: Số liệu thống kê

  • Molde
    Valerenga
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 413
    Số đường chuyền
    466
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 16
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 27
    Long pass
    32
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    128
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH VĐQG Na Uy 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Viking 30 22 5 3 77 36 41 71 T T T T T T
2 Bodo Glimt 30 22 4 4 85 28 57 70 T T B T T T
3 Tromso IL 30 18 3 9 50 36 14 57 B T T B T T
4 Brann 30 17 5 8 55 46 9 56 T B B H B T
5 Sandefjord 30 15 3 12 55 42 13 48 H H B T T T
6 Rosenborg 30 11 9 10 45 42 3 42 B H B T B T
7 Fredrikstad 30 11 9 10 38 35 3 42 T H T T B B
8 Sarpsborg 08 30 11 8 11 48 50 -2 41 B T B B T T
9 Valerenga 30 12 5 13 49 53 -4 41 B T T B H B
10 Molde 30 12 3 15 46 42 4 39 B B T T T B
11 Ham-Kam 30 10 7 13 42 47 -5 37 T T T B T B
12 KFUM Oslo 30 8 11 11 42 41 1 35 H B B H B B
13 Kristiansund BK 30 9 8 13 37 59 -22 35 H B B T H B
14 Bryne 30 8 7 15 37 56 -19 31 H B T B B T
15 Stromsgodset 30 6 2 22 37 72 -35 20 B B B B B B
16 Haugesund 30 2 3 25 22 80 -58 9 B B T B B B

UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation