Kết quả FK Buducnost Podgorica vs OFK Petrovac, 19h00 ngày 04/04
Kết quả FK Buducnost Podgorica vs OFK Petrovac
Đối đầu FK Buducnost Podgorica vs OFK Petrovac
Phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây
Phong độ OFK Petrovac gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/04/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.80O 2.25
0.90U 2.25
0.801
1.65X
3.502
4.50Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.70O 0.75
0.60U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Buducnost Podgorica vs OFK Petrovac
-
Sân vận động: Pod Goricom
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Montenegro 2025-2026 » vòng 27
-
FK Buducnost Podgorica vs OFK Petrovac: Diễn biến chính
-
27'Ilia Serikov0-0
-
43'0-0Aleksandar Kapisoda
-
45'0-0Danilo Pesukic
-
66'0-0Zarko Popovic
-
78'0-0Marko Merdovic
-
78'0-0Marko Franeta
-
80'Nemanja Nikolic0-0
-
83'Andrej Pupovic0-0
-
86'Igor Ivanovic
1-0 -
90'1-0Nikola Zvrko
- BXH VĐQG Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
FK Buducnost Podgorica vs OFK Petrovac: Số liệu thống kê
-
FK Buducnost PodgoricaOFK Petrovac
-
15Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng6
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
144Pha tấn công98
-
-
95Tấn công nguy hiểm48
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
BXH VĐQG Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 36 | 22 | 6 | 8 | 61 | 36 | 25 | 72 | H T H T T B |
| 2 | Mornar | 36 | 20 | 9 | 7 | 51 | 29 | 22 | 69 | T T H H H T |
| 3 | OFK Petrovac | 36 | 13 | 12 | 11 | 44 | 36 | 8 | 51 | B H B T H H |
| 4 | Decic Tuzi | 36 | 14 | 9 | 13 | 43 | 45 | -2 | 51 | H H T B B B |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 36 | 13 | 9 | 14 | 36 | 35 | 1 | 48 | H B H H T H |
| 6 | FK Mladost DG | 36 | 14 | 4 | 18 | 49 | 54 | -5 | 46 | B T T H B T |
| 7 | Arsenal Tivat | 36 | 12 | 10 | 14 | 36 | 46 | -10 | 46 | T H H B T B |
| 8 | Jezero Plav | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 48 | -10 | 41 | H H B H B B |
| 9 | Bokelj Kotor | 36 | 8 | 12 | 16 | 38 | 48 | -10 | 36 | H B H T B T |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 36 | 9 | 8 | 19 | 30 | 49 | -19 | 35 | H B H B T T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

