Kết quả Tigres Nữ vs Queretaro Nữ, 08h00 ngày 12/10

VĐQG Mexico nữ 2024-2025 » vòng 15

  • Tigres Nữ vs Queretaro Nữ: Diễn biến chính

  • 5'
    Dias A. goal 
    1-0
  • 18'
    Delgado A.
    1-0
  • 20'
    1-0
    Emily Flores
  • 27'
    1-1
    goal Emily Flores
  • 36'
    Greta Alejandra Espinoza Casas goal 
    2-1
  • 40'
    Dias A. goal 
    3-1
  • 43'
    Ovalle L. goal 
    4-1
  • 45'
    4-2
    goal Santamaria E.
  • 45'
    Alison Gonzalez goal 
    5-2
  • 48'
    5-2
    Moran L.
  • 74'
    5-3
    goal Wendis Cabrera
  • 74'
    Dias A.
    5-3
  • 87'
    Ana Seica
    5-3
  • 90'
    Hernandez A.
    5-3
  • BXH VĐQG Mexico nữ
  • BXH bóng đá Mexico mới nhất
  • Tigres Nữ vs Queretaro Nữ: Số liệu thống kê

  • Tigres Nữ
    Queretaro Nữ
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 59
    Pha tấn công
    42
  •  
     
  • 71
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH VĐQG Mexico nữ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Club America (W) 17 13 2 2 60 14 46 41 T H T T T B
2 Pachuca (W) 17 11 5 1 40 14 26 38 H T B H T H
3 Unam Pumas (W) 17 11 4 2 36 13 23 37 H T H T T H
4 Monterrey (W) 17 10 3 4 41 23 18 33 B T T H T T
5 Tigres (W) 17 9 4 4 41 14 27 31 T T B H B H
6 Chivas Guadalajara (W) 17 8 6 3 28 10 18 30 H T T T B H
7 Atlas (W) 17 9 1 7 30 22 8 28 T T B T T T
8 Juarez FC (W) 17 7 5 5 21 23 -2 26 H H B H T B
9 Queretaro (W) 17 6 6 5 18 26 -8 24 H B H H B T
10 Cruz Azul (W) 17 6 5 6 32 19 13 23 T T B H B T
11 Toluca (W) 17 7 2 8 29 30 -1 23 B B T H T T
12 Leon (W) 17 6 3 8 23 33 -10 21 B B T B T B
13 Tijuana (W) 17 4 7 6 22 24 -2 19 H B H H B B
14 Saint Louis Athletica (W) 17 6 1 10 13 32 -19 19 H B B B B T
15 Club Necaxa (W) 17 4 1 12 13 39 -26 13 B T T B T B
16 Mazatlan FC (W) 17 3 2 12 12 57 -45 11 H B H T B B
17 Santos Laguna (W) 17 2 0 15 15 45 -30 6 B B B B B T
18 Puebla (W) 17 1 3 13 8 44 -36 6 B B T B B B