Kết quả Gol Gohar FC vs Zob Ahan, 21h00 ngày 06/11
Kết quả Gol Gohar FC vs Zob Ahan
Đối đầu Gol Gohar FC vs Zob Ahan
Phong độ Gol Gohar FC gần đây
Phong độ Zob Ahan gần đây
-
Thứ năm, Ngày 06/11/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.02O 1.75
0.81U 1.75
1.011
2.08X
2.962
3.55Hiệp 1-0.25
1.28+0.25
0.62O 0.75
1.02U 0.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gol Gohar FC vs Zob Ahan
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iran 2025-2026 » vòng 10
-
Gol Gohar FC vs Zob Ahan: Diễn biến chính
-
29'0-1
Arash Ghaderi -
36'0-1Shayan Mosleh
-
45'0-1Nader Mohammadi
-
52'Mehdi Tikdari
1-1 -
67'1-2
Pedram Ghazipour (Assist:Amirhossein Rangraz) -
81'Reza Asadi1-2
-
89'1-2Arash Ghaderi
-
90'1-2Parsa Jafari
- BXH VĐQG Iran
- BXH bóng đá Iran mới nhất
-
Gol Gohar FC vs Zob Ahan: Số liệu thống kê
-
Gol Gohar FCZob Ahan
-
1Thẻ vàng4
-
BXH VĐQG Iran 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sepahan | 22 | 11 | 6 | 5 | 24 | 13 | 11 | 39 | B H B T T H |
| 2 | Esteghlal Tehran | 22 | 10 | 9 | 3 | 27 | 17 | 10 | 39 | H T B T T T |
| 3 | Tractor S.C. | 22 | 9 | 10 | 3 | 27 | 12 | 15 | 37 | T T T B H T |
| 4 | Gol Gohar FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 24 | 24 | 0 | 36 | H T B T B B |
| 5 | Chadormalou Ardakan | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 19 | 8 | 35 | H B B T T T |
| 6 | Persepolis | 22 | 9 | 7 | 6 | 23 | 19 | 4 | 34 | T B T B B B |
| 7 | Foolad Khozestan | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 16 | 5 | 31 | H T H T T T |
| 8 | Malavan | 22 | 7 | 10 | 5 | 14 | 16 | -2 | 31 | H T B T B H |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 23 | 7 | 8 | 8 | 22 | 24 | -2 | 29 | B H B T T B |
| 10 | Fajr Sepasi | 23 | 8 | 6 | 9 | 25 | 27 | -2 | 27 | T B T B T B |
| 11 | Peykan | 23 | 5 | 9 | 9 | 15 | 21 | -6 | 24 | B T B B H H |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 22 | 6 | 7 | 9 | 16 | 23 | -7 | 22 | H B H T T B |
| 13 | Aluminium Arak | 22 | 5 | 7 | 10 | 14 | 21 | -7 | 22 | H B H T H H |
| 14 | Shams Azar Qazvin | 23 | 3 | 13 | 7 | 15 | 19 | -4 | 19 | T T B H B B |
| 15 | Zob Ahan | 21 | 3 | 10 | 8 | 12 | 19 | -7 | 19 | B H H T B B |
| 16 | Mes Rafsanjan | 22 | 3 | 6 | 13 | 13 | 29 | -16 | 15 | B H B B T B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation

