Kết quả Huachipato vs Union La Calera, 23h30 ngày 17/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Chile 2026 » vòng 12

  • Huachipato vs Union La Calera: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Bayron Oyarzo Munoz (Assist:Nicolas Gaston Avellaneda)
  • 46'
    Andres Maicol (Assist:Cris Robert Martinez Escobar) goal 
    1-1
  • 46'
    Maximiliano Osorio  
    Sebastian Melgarejo  
    1-1
  • 46'
    Mario Briceno  
    Lucas Velásquez  
    1-1
  • 46'
    Cris Robert Martinez Escobar  
    Juan Figueroa  
    1-1
  • 46'
    Andres Maicol  
    Martin Canete  
    1-1
  • 58'
    1-1
     Yonathan Andia
     Camilo Moya
  • 58'
    1-1
     Joaquin Soto
     Carlos Alberto Villanueva Fuentes
  • 58'
    1-1
     Matias Rodrigo Campos Lopez
     Bayron Oyarzo Munoz
  • 62'
    Andres Maicol
    1-1
  • 63'
    Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar  
    Alvaro Abarzua  
    1-1
  • 70'
    1-1
    Daniel Gutierrez
  • 71'
    Lionel Altamirano (Assist:Pablo Nicolas Vargas Romero) goal 
    2-1
  • 73'
    2-1
    Cristopher Diaz
  • 74'
    Cris Robert Martinez Escobar
    2-1
  • 74'
    Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
    2-1
  • 79'
    2-1
    Juan Manuel Requena
  • 81'
    Lionel Altamirano
    2-1
  • 83'
    2-1
     Francisco Jose Pozzo
     Nicolás Palma
  • 89'
    2-1
     Maximiliano Fernandez
     Cristian Daniel Gutierrez Zuniga
  • 90'
    Guillermo Guaiquil (Assist:Mario Briceno) goal 
    3-1
  • 90'
    Guillermo Guaiquil Goal confirmed
    3-1
  • Huachipato vs Union La Calera: Đội hình chính và dự bị

  • Huachipato4-2-3-1
    12
    Christian Bravo
    27
    Lucas Velásquez
    14
    Pablo Nicolas Vargas Romero
    5
    Rafael Antonio Caroca Cordero
    2
    Guillermo Guaiquil
    10
    Martin Canete
    38
    Sebastian Melgarejo
    33
    Alvaro Abarzua
    8
    Santiago Silva
    11
    Juan Figueroa
    9
    Lionel Altamirano
    7
    Bayron Oyarzo Munoz
    11
    Jorge Sebastia Saez
    14
    Carlos Alberto Villanueva Fuentes
    10
    Kevin Mendez
    5
    Camilo Moya
    24
    Juan Manuel Requena
    4
    Cristian Daniel Gutierrez Zuniga
    25
    Cristopher Diaz
    3
    Nicolás Palma
    27
    Daniel Gutierrez
    1
    Nicolas Gaston Avellaneda
    Union La Calera3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 26Harold Antiñirre
    7Mario Briceno
    49Ignacio Cruzat
    21Carlos Herrera
    24Andres Maicol
    23Cris Robert Martinez Escobar
    3Benjamin Mellado
    36Maximiliano Osorio
    15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
    Yonathan Andia 2
    Matias Rodrigo Campos Lopez 19
    Axel Encinas 18
    Nelson Espinoza 12
    Maximiliano Fernandez 30
    Yerko Bastian Leiva Lazo 8
    Michael Maturana 26
    Francisco Jose Pozzo 9
    Joaquin Soto 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gustavo Alvarez
    Gerardo Ameli
  • BXH VĐQG Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • Huachipato vs Union La Calera: Số liệu thống kê

  • Huachipato
    Union La Calera
  • 12
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 27
    Long pass
    34
  •  
     
  • 2
    Successful center
    8
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 378
    Số đường chuyền
    377
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 60
    Duels Won
    60
  •  
     
  • 0.46
    xGOT
    1
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    24
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    36
  •  
     
  • 24
    Aerial Duels Won
    24
  •  
     
  • 32
    Clearances
    22
  •  
     

BXH VĐQG Chile 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Colo Colo 12 9 0 3 20 9 11 27 T T B T T T
2 Huachipato 12 7 1 4 21 15 6 22 B T T T H T
3 Deportes Limache 12 6 3 3 25 13 12 21 T T B T H B
4 Univ Catolica 12 6 2 4 26 17 9 20 H T T B B T
5 Coquimbo Unido 12 6 1 5 18 15 3 19 B T H T B T
6 O.Higgins 12 6 1 5 17 17 0 19 H T B T T B
7 Universidad de Chile 12 4 5 3 11 7 4 17 T T B H T B
8 Palestino 12 5 2 5 19 19 0 17 B B T T B T
9 Nublense 12 4 5 3 13 15 -2 17 H H T H B B
10 Universidad de Concepcion 12 5 2 5 10 19 -9 17 T B T B B T
11 Union La Calera 12 5 1 6 15 19 -4 16 H B T T B B
12 Everton CD 12 4 3 5 11 11 0 15 H H B H T T
13 Deportes La Serena 12 3 5 4 14 19 -5 14 H B T H H B
14 Audax Italiano 12 3 2 7 15 19 -4 11 T B B B H B
15 Cobresal 12 3 1 8 16 26 -10 10 B B B B B T
16 D. Concepcion 12 2 2 8 8 19 -11 8 B B B H T B

LIBC CL qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation