Kết quả FC Neftci Baku vs Samaxı FC, 22h30 ngày 10/05
Kết quả FC Neftci Baku vs Samaxı FC
Đối đầu FC Neftci Baku vs Samaxı FC
Phong độ FC Neftci Baku gần đây
Phong độ Samaxı FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.81+1
0.95O 2.5
0.82U 2.5
0.941
1.50X
3.752
5.50Hiệp 1-0.5
1.07+0.5
0.75O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Neftci Baku vs Samaxı FC
-
Sân vận động: Bakcell Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Azerbaijan 2025-2026 » vòng 31
-
FC Neftci Baku vs Samaxı FC: Diễn biến chính
-
1'Emin Mahmudov
1-0 -
10'Luis Ortiz1-0
-
20'1-0Arsen Agcabayov
-
41'1-0Oruc Mammadov
-
47'Imad Faraj
2-0 -
64'2-0Karim Rossi
-
83'Breno Almeida
3-0 -
90'3-0Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
FC Neftci Baku vs Samaxı FC: Số liệu thống kê
-
FC Neftci BakuSamaxı FC
-
19Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
6Phạt góc1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
135Pha tấn công83
-
-
101Tấn công nguy hiểm60
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | FC Neftci Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | B T T T T T |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 5 | Zira FK | 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 7 | 53 | H H T H T B |
| 6 | Araz Nakhchivan | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 58 | -14 | 46 | B H B B T T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 33 | 8 | 13 | 12 | 24 | 40 | -16 | 37 | T B T H B H |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B T T B B |
| 12 | Karvan Evlakh | 33 | 3 | 6 | 24 | 23 | 66 | -43 | 15 | T B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

