Kết quả Araz Nakhchivan vs Sabah FK Baku, 22h30 ngày 07/04
Kết quả Araz Nakhchivan vs Sabah FK Baku
Nhận định, Soi kèo Araz-Naxcıvan PFK vs Sabah Baku 22h30 ngày 7/4: Khó cản đội khách
Đối đầu Araz Nakhchivan vs Sabah FK Baku
Phong độ Araz Nakhchivan gần đây
Phong độ Sabah FK Baku gần đây
-
Thứ ba, Ngày 07/04/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.97-0.75
0.87O 2.75
1.02U 2.75
0.801
5.75X
4.402
1.40Hiệp 1+0.25
0.96-0.25
0.82O 1
0.82U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Araz Nakhchivan vs Sabah FK Baku
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Azerbaijan 2025-2026 » vòng 26
-
Araz Nakhchivan vs Sabah FK Baku: Diễn biến chính
-
7'Felipe Silva Correa dos Santos
1-0 -
13'1-1
Veljko Simic -
26'Hamidou Keyta
2-1 -
37'2-2
Joy-Lance Mickels -
44'Felipe Silva Correa dos Santos2-2
-
59'2-2Joy-Lance Mickels
-
61'Hamidou Keyta2-2
-
63'2-3
Joy-Lance Mickels -
65'2-3Joy-Lance Mickels Goal Disallowed
-
81'2-4
Kaheem Parris -
90'Urfan Abbasov2-4
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
Araz Nakhchivan vs Sabah FK Baku: Số liệu thống kê
-
Araz NakhchivanSabah FK Baku
-
5Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
1Phạt góc7
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
87Pha tấn công95
-
-
45Tấn công nguy hiểm89
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | FC Neftci Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | B T T T T T |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 5 | Zira FK | 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 7 | 53 | H H T H T B |
| 6 | Araz Nakhchivan | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 58 | -14 | 46 | B H B B T T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 33 | 8 | 13 | 12 | 24 | 40 | -16 | 37 | T B T H B H |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B T T B B |
| 12 | Karvan Evlakh | 33 | 3 | 6 | 24 | 23 | 66 | -43 | 15 | T B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

