Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Zorya U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21), 16h00 ngày 08/5

VĐQG Ukraine U21 2025-2026: Zorya U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21)

Lịch sử đối đầu Zorya U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21) trước đây

  • 07/11/2025
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    0 - 1
    Zorya U21
    0 - 0
    W
  • 30/03/2024
    Zorya U21
    1 - 4
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    1 - 2
    L
  • 14/09/2023
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    0 - 2
    Zorya U21
    0 - 0
    W
  • 07/05/2023
    Zorya U21
    2 - 4
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    0 - 4
    L
  • 22/03/2023
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    2 - 1
    Zorya U21
    0 - 1
    L
  • 30/10/2021
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    1 - 1
    Zorya U21
    1 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Zorya U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21)

- Thống kê lịch sử đối đầu Zorya U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 2 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Zorya U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 6 2 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Zorya U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Zorya U21 (sân nhà) 2 0 0 2
Zorya U21 (sân khách) 4 2 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Zorya U21 thắng
Bại: là số trận Zorya U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Zorya U21Metalist 1925 Kharkiv(U21) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 26 22 1 3 87 25 62 67 T T T T T B
2 Dinamo KyivU21 26 19 7 0 74 14 60 64 H T T T T T
3 Rukh Vynnyky U21 26 14 3 9 56 36 20 45 H B T T B B
4 Polissya Zhytomyr U21 26 12 9 5 31 19 12 45 T H B B H T
5 Veres Rivne U21 26 12 8 6 45 25 20 44 T H T T T T
6 Zorya U21 26 13 3 10 23 29 -6 42 H B T B B T
7 LNZ Cherkasy U21 26 10 10 6 43 42 1 40 H T B H T B
8 Karpaty U21 26 12 3 11 48 43 5 39 B B B T T T
9 Kolos Kovalivka U21 26 11 5 10 43 30 13 38 T T B H T B
10 Obolon Kiev U21 26 10 7 9 28 38 -10 37 H T B T H T
11 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 25 10 4 11 32 36 -4 34 T B B T B B
12 Kryvbas U21 26 8 5 13 35 49 -14 29 T B B B B T
13 PFC Oleksandria U21 26 7 2 17 30 48 -18 23 H T T B T T
14 FC KudrivkaU21 26 4 3 19 16 68 -52 15 B T T B B B
15 Epitsentr U21 26 3 4 19 23 66 -43 13 B B B B B B
16 SC Poltava U21 25 2 2 21 14 60 -46 8 B B T B B B

Cập nhật: