Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Livyi Bereh Kyiv B vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka, 21h00 ngày 23/5
Kết quả FC Livyi Bereh Kyiv B vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Đối đầu FC Livyi Bereh Kyiv B vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Phong độ FC Livyi Bereh Kyiv B gần đây
Phong độ Chayka Petropavlovsk Borshchagovka gần đây
Hạng 3 Ukraine 2025-2026: FC Livyi Bereh Kyiv B vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
-
Giải đấu: Hạng 3 UkraineMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 24/5/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh Kyiv B vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka trước đây
-
25/10/2025FC Livyi Bereh Kyiv B2 - 3Chayka Petropavlovsk Borshchagovka1 - 1L
-
17/08/2025Chayka Petropavlovsk Borshchagovka1 - 2FC Livyi Bereh Kyiv B0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Livyi Bereh Kyiv B vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh Kyiv B vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh Kyiv B vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Ukraine | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh Kyiv B vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Livyi Bereh Kyiv B (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| FC Livyi Bereh Kyiv B (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Livyi Bereh Kyiv B thắng
Bại: là số trận FC Livyi Bereh Kyiv B thua
Thắng: là số trận FC Livyi Bereh Kyiv B thắng
Bại: là số trận FC Livyi Bereh Kyiv B thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Ukraine mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Livyi Bereh Kyiv B và Chayka Petropavlovsk Borshchagovka trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Ukraine mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Ukraine 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolos Kovalivka II | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 22 | 42 | 69 | T T H T T T |
| 2 | Lokomotiv Kyiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 46 | 68 | H T T T T T |
| 3 | Kulykiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 46 | 68 | T T T T H T |
| 4 | Polissya Zhytomyr B | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 22 | 50 | 63 | T H T T B T |
| 5 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 29 | 17 | 6 | 6 | 58 | 33 | 25 | 57 | T H H T T B |
| 6 | Niva Vinica | 30 | 15 | 6 | 9 | 48 | 32 | 16 | 51 | H T H T H B |
| 7 | Rebel Kyiv | 30 | 15 | 6 | 9 | 35 | 25 | 10 | 51 | H B B T T T |
| 8 | Nyva Ternopil B | 29 | 16 | 2 | 11 | 36 | 38 | -2 | 50 | B B B T T B |
| 9 | FC Trostianets | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 31 | 15 | 47 | B B H B T H |
| 10 | Atlet Kiev | 30 | 14 | 4 | 12 | 48 | 48 | 0 | 46 | T B H B H B |
| 11 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 29 | 12 | 9 | 8 | 42 | 28 | 14 | 45 | T H B B H T |
| 12 | Oleksandriya B | 29 | 12 | 8 | 9 | 36 | 30 | 6 | 44 | T B T B B B |
| 13 | Skala 1911 Stryi | 29 | 12 | 5 | 12 | 62 | 48 | 14 | 41 | H B B T H T |
| 14 | FC Uzhgorod | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 37 | 3 | 41 | T H B B T T |
| 15 | FC Vilkhivtsi | 29 | 11 | 5 | 13 | 48 | 46 | 2 | 38 | B T T T B T |
| 16 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 30 | 7 | 6 | 17 | 34 | 57 | -23 | 27 | T B B T H B |
| 17 | Lisne | 28 | 8 | 3 | 17 | 32 | 63 | -31 | 27 | B B B B B B |
| 18 | Chernomorets Odessa II | 29 | 4 | 10 | 15 | 26 | 55 | -29 | 22 | T T B B B B |
| 19 | Penuel Kryvyi Rih | 30 | 3 | 8 | 19 | 27 | 64 | -37 | 17 | B B T T B B |
| 20 | Dinaz Vyshgorod | 30 | 4 | 5 | 21 | 24 | 63 | -39 | 17 | H H T T B B |
| 21 | Hirnyk-Sport | 30 | 3 | 5 | 22 | 20 | 73 | -53 | 14 | B B B H B H |
| 22 | Real Pharma Ovidiopol | 30 | 1 | 4 | 25 | 21 | 96 | -75 | 7 | B T B H B B |
Cập nhật:
