Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | IFK Mariehamn | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 2 | Vaasa VPS | 7 | 1 | 14% | 6 | 86% |
| 3 | HJK Helsinki | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 4 | Ilves Tampere | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 5 | TPS Turku | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 6 | Lahti | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 7 | SJK Seinajoen | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 8 | AC Oulu | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 9 | KuPs | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
| 10 | Inter Turku | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
| 11 | Gnistan Helsinki | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 12 | Jaro | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Phần Lan
| Tên giải đấu | VĐQG Phần Lan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Finland Veikkausliga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 15 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |