Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hàn Quốc 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hàn Quốc mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Jeju SK FC | 15 | 5 | 33% | 10 | 67% |
| 2 | Gimcheon Sangmu FC | 15 | 6 | 40% | 9 | 60% |
| 3 | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 26% | 11 | 73% |
| 4 | Pohang Steelers | 15 | 1 | 6% | 14 | 93% |
| 5 | Ulsan HD FC | 15 | 8 | 53% | 7 | 47% |
| 6 | Gwangju Football Club | 15 | 8 | 53% | 7 | 47% |
| 7 | Daejeon Citizen | 15 | 4 | 26% | 11 | 73% |
| 8 | Incheon United | 15 | 9 | 60% | 6 | 40% |
| 9 | FC Seoul | 15 | 9 | 60% | 6 | 40% |
| 10 | FC Anyang | 15 | 5 | 33% | 10 | 67% |
| 11 | Gangwon FC | 15 | 4 | 26% | 11 | 73% |
| 12 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 5 | 33% | 10 | 67% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Hàn Quốc
| Tên giải đấu | VĐQG Hàn Quốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Korea League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 16 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |