Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Sierra Leone 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Sierra Leone mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Wilberforce Strikers | 18 | 4 | 22% | 14 | 78% |
| 2 | Old Edwardians | 18 | 5 | 27% | 13 | 72% |
| 3 | Bo Rangers | 19 | 7 | 36% | 12 | 63% |
| 4 | Freetonians SLIFA | 19 | 6 | 31% | 13 | 68% |
| 5 | Bullom Stars | 18 | 12 | 66% | 6 | 33% |
| 6 | Luawa FC | 19 | 5 | 26% | 14 | 74% |
| 7 | Freetown City | 19 | 8 | 42% | 11 | 58% |
| 8 | Abacha City | 19 | 3 | 15% | 16 | 84% |
| 9 | Ports Authority FC | 19 | 7 | 36% | 12 | 63% |
| 10 | Mighty Blackpool | 17 | 3 | 17% | 14 | 82% |
| 11 | Bhantal FC | 19 | 8 | 42% | 11 | 58% |
| 12 | FC Kallon | 18 | 10 | 55% | 8 | 44% |
| 13 | Wusum Stars | 19 | 5 | 26% | 14 | 74% |
| 14 | East End Lions | 19 | 7 | 36% | 12 | 63% |
| 15 | Kamboi Eagles FC | 19 | 6 | 31% | 13 | 68% |
| 16 | BAI Bureh Warriors | 19 | 7 | 36% | 12 | 63% |
| 17 | Diamond Stars | 18 | 4 | 22% | 14 | 78% |
| 18 | Star Sport Academy | 18 | 3 | 16% | 15 | 83% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Ngoại hạng Sierra Leone
| Tên giải đấu | Ngoại hạng Sierra Leone |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Sierra Leone Premier League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |