Thống kê tổng số bàn thắng Republic of Ireland National League Women 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Republic of Ireland National League Women mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Cork City Nữ | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 2 | Shelbourne Nữ | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 3 | FC Treaty United Nữ | 8 | 1 | 12% | 7 | 88% |
| 4 | Shamrock Rovers Nữ | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 5 | Waterford United (W) | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 6 | Yalong City Nữ | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 7 | Galway LFC Nữ | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 8 | Peamount Utd Nữ | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 9 | Sligo Rovers Nữ | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 10 | Bohemians Dublin Nữ | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 11 | Wexford Youths Nữ | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 12 | DLR Waves Nữ | 8 | 1 | 12% | 7 | 88% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Republic of Ireland National League Women
| Tên giải đấu | Republic of Ireland National League Women |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Republic of Ireland National League Women |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |