Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Mauritania 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Mauritania mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | AS Pompier | 12 | 6 | 50% | 6 | 50% |
| 2 | Chemal FC | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 3 | NZidane | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 4 | ASC Tevragh Zeine | 11 | 6 | 54% | 5 | 45% |
| 5 | King Nouakchott | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 6 | Nouakchott Academie | 12 | 4 | 33% | 8 | 67% |
| 7 | F.C. Nouadhibou | 15 | 8 | 53% | 7 | 47% |
| 8 | ASC Gendrim | 14 | 4 | 28% | 10 | 71% |
| 9 | ACS Ksar | 10 | 7 | 70% | 3 | 30% |
| 10 | ASC Police | 12 | 5 | 41% | 7 | 58% |
| 11 | FC Inter Nouakchott | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 12 | AS Douanes Nouakchott | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 13 | Kaedi FC | 10 | 2 | 20% | 8 | 80% |
| 14 | ASC Snim | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 15 | Nouakchott Douanes | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Mauritania
| Tên giải đấu | VĐQG Mauritania |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Mauritania Division 1 |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |