Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Kazakhstan 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Kazakhstan mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Irtysh Pavlodar (W) | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 2 | FK Zhenys (W) | 2 | 2 | 100% | 0 | 0% |
| 3 | FC Altai Semey (W) | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 4 | ZhFC Astana (W) | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 5 | Elimai (W) | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 6 | Okzhetpes Nữ | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 7 | Kairat Almaty (W) | 4 | 4 | 100% | 0 | 0% |
| 8 | FK Kaspyi Aktau (W) | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 9 | Zhetysu W | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 10 | Kaisar Kyzylorda W | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 11 | BIIK Shymkent Nữ | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 12 | Tomiris Turan Nữ | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 13 | FK Atyrau (W) | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 14 | Kaisar Kyzylorda (W) | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 15 | Ordabasy Shymkent (W) | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 16 | Ulytau W | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Kazakhstan
| Tên giải đấu | Nữ Kazakhstan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Kazakhstan Women’s Super League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |