Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Nga 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Nga mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Ural Sverdlovsk Oblast | 33 | 12 | 36% | 21 | 64% |
| 2 | Spartak Kostroma | 33 | 15 | 45% | 18 | 55% |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 33 | 15 | 45% | 18 | 55% |
| 4 | FK Chayka Pesch | 33 | 18 | 54% | 15 | 45% |
| 5 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 12 | 36% | 21 | 64% |
| 6 | FC Ufa | 32 | 12 | 37% | 20 | 63% |
| 7 | Arsenal Tula | 33 | 16 | 48% | 17 | 52% |
| 8 | Chernomorets Novorossiysk | 33 | 14 | 42% | 19 | 58% |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 34 | 11 | 32% | 23 | 68% |
| 10 | Rotor Volgograd | 33 | 12 | 36% | 21 | 64% |
| 11 | Rodina Moscow | 33 | 14 | 42% | 19 | 58% |
| 12 | Fakel | 33 | 9 | 27% | 24 | 73% |
| 13 | Torpedo Moscow | 34 | 10 | 29% | 24 | 71% |
| 14 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 13 | 39% | 20 | 61% |
| 15 | SKA Khabarovsk | 32 | 14 | 43% | 18 | 56% |
| 16 | Sokol | 33 | 8 | 24% | 25 | 76% |
| 17 | Chelyabinsk | 33 | 14 | 42% | 19 | 58% |
| 18 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 9 | 27% | 24 | 73% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Nga
| Tên giải đấu | Hạng nhất Nga |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Russian National Football League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 34 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |