Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Ba Lan 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Stal Mielec | 33 | 23 | 69% | 10 | 30% |
| 2 | Ruch Chorzow | 33 | 20 | 60% | 13 | 39% |
| 3 | Chrobry Glogow | 33 | 17 | 51% | 16 | 48% |
| 4 | Stal Rzeszow | 33 | 23 | 69% | 10 | 30% |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 24 | 72% | 9 | 27% |
| 6 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 20 | 60% | 13 | 39% |
| 7 | Gornik Leczna | 33 | 20 | 60% | 13 | 39% |
| 8 | Wisla Krakow | 32 | 18 | 56% | 14 | 44% |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 33 | 17 | 51% | 16 | 48% |
| 10 | Pogon Siedlce | 33 | 13 | 39% | 20 | 61% |
| 11 | LKS Lodz | 33 | 22 | 66% | 11 | 33% |
| 12 | Polonia Bytom | 33 | 18 | 54% | 15 | 45% |
| 13 | Odra Opole | 33 | 11 | 33% | 22 | 67% |
| 14 | Miedz Legnica | 33 | 21 | 63% | 12 | 36% |
| 15 | Slask Wroclaw | 32 | 25 | 78% | 7 | 22% |
| 16 | Polonia Warszawa | 33 | 19 | 57% | 14 | 42% |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 19 | 57% | 14 | 42% |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 22 | 66% | 11 | 33% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Ba Lan
| Tên giải đấu | Hạng nhất Ba Lan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Poland Liga 1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 34 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |