Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 3 Iceland 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 3 Iceland mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | UMF Vidir | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 2 | KH Hlidarendi | 3 | 3 | 100% | 0 | 0% |
| 3 | Tindastoll Sauda | 3 | 3 | 100% | 0 | 0% |
| 4 | FC Arbaer | 3 | 3 | 100% | 0 | 0% |
| 5 | Augnablik Kopavogur | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 6 | KA Asvellir | 3 | 3 | 100% | 0 | 0% |
| 7 | UMF Sindri Hofn | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 8 | KF Fjallabyggdar | 2 | 0 | 0% | 2 | 100% |
| 9 | Ymir | 3 | 3 | 100% | 0 | 0% |
| 10 | Reynir Sandgerdi | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 11 | KV Reykjavik | 3 | 3 | 100% | 0 | 0% |
| 12 | HotturHuginn | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 13 | Hottur Egilsstadir | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 3 Iceland
| Tên giải đấu | Hạng 3 Iceland |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Iceland 3 Deild |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |