Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Nhật Bản 2026

Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026

# Đội bóng Trận >=3 % >=3 <=2 % <=2
1 AC Nagano Parceiro 17 8 47% 9 53%
2 RB Omiya Ardija 17 15 88% 2 12%
3 Kataller Toyama 17 10 58% 7 41%
4 Zweigen Kanazawa FC 17 5 29% 12 71%
5 Rayluck Shiga 17 7 41% 10 59%
6 Miyazaki 17 8 47% 9 53%
7 Yokohama FC 17 12 70% 5 29%
8 Vegalta Sendai 17 9 52% 8 47%
9 Fujieda MYFC 17 6 35% 11 65%
10 Imabari FC 17 5 29% 12 71%
11 Oita Trinita 17 7 41% 10 59%
12 Renofa Yamaguchi 17 9 52% 8 47%
13 Tochigi City 17 11 64% 6 35%
14 Shonan Bellmare 17 7 41% 10 59%
15 Fukushima United FC 17 13 76% 4 24%
16 Matsumoto Yamaga FC 17 10 58% 7 41%
17 Kamatamare Sanuki 17 8 47% 9 53%
18 Tokushima Vortis 17 13 76% 4 24%
19 Giravanz Kitakyushu 17 8 47% 9 53%
20 Ventforet Kofu 17 6 35% 11 65%
21 Kochi United 17 9 52% 8 47%
22 Osaka FC 17 5 29% 12 71%
23 Kagoshima United 17 5 29% 12 71%
24 Jubilo Iwata 17 7 41% 10 59%
25 Iwaki FC 17 7 41% 10 59%
26 Sagan Tosu 17 3 17% 14 82%
27 Albirex Niigata 17 7 41% 10 59%
28 Ehime FC 17 6 35% 11 65%
29 Blaublitz Akita 17 7 41% 10 59%
30 Nara Club 17 10 58% 7 41%
31 FC Ryukyu 17 5 29% 12 71%
32 Roasso Kumamoto 17 6 35% 11 65%
33 FC Gifu 17 12 70% 5 29%
34 Consadole Sapporo 17 10 58% 7 41%
35 Gainare Tottori 17 8 47% 9 53%
36 Tochigi SC 17 11 64% 6 35%
37 Thespa Kusatsu 17 11 64% 6 35%
38 SC Sagamihara 17 11 64% 6 35%
39 Vanraure Hachinohe FC 17 4 23% 13 76%
40 Montedio Yamagata 17 9 52% 8 47%
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:

Hạng 2 Nhật Bản

Tên giải đấu Hạng 2 Nhật Bản
Tên khác
Tên Tiếng Anh J-League Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 18
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)