Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Israel 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Israel mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Hapoel Kfar Saba | 36 | 18 | 50% | 18 | 50% |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 36 | 21 | 58% | 15 | 42% |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 36 | 26 | 72% | 10 | 28% |
| 4 | Maccabi Petah Tikva FC | 36 | 23 | 63% | 13 | 36% |
| 5 | Hapoel Rishon Lezion | 36 | 18 | 50% | 18 | 50% |
| 6 | Kiryat Yam SC | 36 | 16 | 44% | 20 | 56% |
| 7 | Hapoel Afula | 36 | 17 | 47% | 19 | 53% |
| 8 | Maccabi Herzliya | 36 | 20 | 55% | 16 | 44% |
| 9 | Hapoel Ramat Gan | 36 | 19 | 52% | 17 | 47% |
| 10 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 36 | 14 | 38% | 22 | 61% |
| 11 | Kafr Qasim | 36 | 15 | 41% | 21 | 58% |
| 12 | Hapoel Acre FC | 36 | 15 | 41% | 21 | 58% |
| 13 | Hapoel Hadera | 36 | 17 | 47% | 19 | 53% |
| 14 | Hapoel Raanana | 36 | 15 | 41% | 21 | 58% |
| 15 | Hapoel Nof HaGalil | 36 | 18 | 50% | 18 | 50% |
| 16 | Ironi Modiin | 36 | 16 | 44% | 20 | 56% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Israel
| Tên giải đấu | Hạng 2 Israel |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Israel Leumit League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 7 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |