Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Áo 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Áo mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Trenkwalder Admira Wacker | 27 | 16 | 59% | 11 | 41% |
| 2 | SKU Amstetten | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 3 | First Wien 1894 | 27 | 10 | 37% | 17 | 63% |
| 4 | Rapid Vienna (Youth) | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 5 | Sturm Graz (Youth) | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 6 | SC Bregenz | 27 | 18 | 66% | 9 | 33% |
| 7 | Floridsdorfer AC | 27 | 9 | 33% | 18 | 67% |
| 8 | FC Liefering | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 27 | 15 | 55% | 12 | 44% |
| 10 | Austria Wien (Youth) | 27 | 12 | 44% | 15 | 56% |
| 11 | WSC Hertha Wels | 27 | 11 | 40% | 16 | 59% |
| 12 | Austria Lustenau | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 13 | Kapfenberg | 27 | 17 | 62% | 10 | 37% |
| 14 | St.Polten | 27 | 16 | 59% | 11 | 41% |
| 15 | SV Austria Salzburg | 28 | 14 | 50% | 14 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Áo
| Tên giải đấu | Hạng 2 Áo |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Austria Erste Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 30 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |