Thống kê tổng số bàn thắng Brazil Campeonato Brasileiro A2Women 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Brazil Campeonato Brasileiro A2Women mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Vila Nova Nữ | 11 | 7 | 63% | 4 | 36% |
| 2 | Uniao Desportiva Alagoana/AL Nữ | 11 | 8 | 72% | 3 | 27% |
| 3 | Paysandu (W) | 11 | 7 | 63% | 4 | 36% |
| 4 | Vasco Da GamaNữ | 11 | 10 | 90% | 1 | 9% |
| 5 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 10 | 7 | 70% | 3 | 30% |
| 6 | Ceara Nữ | 10 | 6 | 60% | 4 | 40% |
| 7 | Doce Mel EC Nữ | 11 | 6 | 54% | 5 | 45% |
| 8 | Minas ICESP DF Nữ | 11 | 7 | 63% | 4 | 36% |
| 9 | Itabirito (W) | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 10 | Acao Nữ | 11 | 4 | 36% | 7 | 64% |
| 11 | Rio Negro RR (W) | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 12 | 3B Sport AM Nữ | 10 | 3 | 30% | 7 | 70% |
| 13 | CA Piauiense(W) | 11 | 6 | 54% | 5 | 45% |
| 14 | Sport Recife Nữ | 10 | 4 | 40% | 6 | 60% |
| 15 | Perolas Negras Nữ | 11 | 6 | 54% | 5 | 45% |
| 16 | TaubateNữ | 11 | 7 | 63% | 4 | 36% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Brazil Campeonato Brasileiro A2Women
| Tên giải đấu | Brazil Campeonato Brasileiro A2Women |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Brazil Campeonato Brasileiro A2Women |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |