Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Botswana 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Botswana mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Sua Flamingoes | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 2 | Extension Gunners | 11 | 6 | 54% | 5 | 45% |
| 3 | Mochudi Centre Chiefs | 13 | 2 | 15% | 11 | 85% |
| 4 | Tafic FC | 14 | 4 | 28% | 10 | 71% |
| 5 | Galaxy | 13 | 5 | 38% | 8 | 62% |
| 6 | Calendar Stars FC | 13 | 5 | 38% | 8 | 62% |
| 7 | Morupule Wanderers FC | 14 | 6 | 42% | 8 | 57% |
| 8 | Botswana Police XI SC | 15 | 4 | 26% | 11 | 73% |
| 9 | Black Lions FC | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 10 | Gaborone United | 16 | 6 | 37% | 10 | 63% |
| 11 | Matebele FC | 14 | 3 | 21% | 11 | 79% |
| 12 | BDF XI | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 13 | Santa Green | 10 | 3 | 30% | 7 | 70% |
| 14 | Orapa United | 12 | 2 | 16% | 10 | 83% |
| 15 | Township Rollers | 15 | 4 | 26% | 11 | 73% |
| 16 | Nico United | 13 | 4 | 30% | 9 | 69% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Ngoại hạng Botswana
| Tên giải đấu | Ngoại hạng Botswana |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Botswana Premier League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |