Thống kê tần xuất tỷ số Nữ Scotland 2025/26-2026

Thống kê tần xuất tỷ số Nữ Scotland mùa 2025-2026

# ST (1) Tỷ số ST/TS (2) %
1 129 0-1 7 5.43%
2 129 1-1 12 9.3%
3 129 5-0 6 4.65%
4 129 0-2 7 5.43%
5 129 1-4 3 2.33%
6 129 1-2 10 7.75%
7 129 0-3 9 6.98%
8 129 2-1 5 3.88%
9 129 5-1 3 2.33%
10 129 7-1 1 0.78%
11 129 2-0 7 5.43%
12 129 1-0 6 4.65%
13 129 5-3 1 0.78%
14 129 3-2 6 4.65%
15 129 0-0 3 2.33%
16 129 0-4 2 1.55%
17 129 0-5 5 3.88%
18 129 7-0 2 1.55%
19 129 3-0 6 4.65%
20 129 8-1 1 0.78%
21 129 4-0 6 4.65%
22 129 2-2 4 3.1%
23 129 4-1 2 1.55%
24 129 2-4 1 0.78%
25 129 1-5 1 0.78%
26 129 1-3 2 1.55%
27 129 1-7 1 0.78%
28 129 0-7 1 0.78%
29 129 1-6 2 1.55%
30 129 11-0 1 0.78%
31 129 3-4 1 0.78%
32 129 6-0 2 1.55%
33 129 2-3 2 1.55%
34 129 0-11 1 0.78%
Cập nhật:

Nữ Scotland

Tên giải đấu Nữ Scotland
Tên khác
Tên Tiếng Anh Scotland WPL
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 10
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)