Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Nga nữ 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Nga nữ mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Chertanovo Moscow Nữ 4 0 0 1 1 1 4
2 Krylya Sovetov Samara Nữ 2 0 0 0 2 4 1
3 Spartak Moscow (W) 3 1 1 1 2 1 0
4 FK Ryazan Nữ 3 0 0 1 0 2 4
5 CSKA Moscow Nữ 4 1 1 2 2 0 1
6 Dynamo Moscow Nữ 3 0 0 0 0 2 4
7 FK Rostov Nữ 3 0 0 0 1 0 6
8 Zvezda 2005 Nữ 3 0 0 1 1 1 3
9 Lokomotiv Moscow Nữ 4 1 0 1 3 1 0
10 Krasnodar FK Nữ 3 0 1 0 0 2 3
11 Zenit St Petersburg Nữ 3 1 1 1 2 1 0
12 Rubin Kazan Nữ 3 0 1 0 2 0 4
13 Yenisey Krasnoyarsk Nữ 4 0 0 0 0 3 3

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Nga nữ mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Chertanovo Moscow Nữ 4 0 0 0 0 1 3
2 Krylya Sovetov Samara Nữ 2 0 0 0 2 0 0
3 Spartak Moscow (W) 3 0 1 0 1 1 0
4 FK Ryazan Nữ 3 0 0 1 0 1 1
5 CSKA Moscow Nữ 4 0 1 1 2 0 0
6 Dynamo Moscow Nữ 3 0 0 0 0 0 3
7 FK Rostov Nữ 3 0 0 0 0 0 3
8 Zvezda 2005 Nữ 3 0 0 1 1 0 1
9 Lokomotiv Moscow Nữ 4 1 0 1 2 0 0
10 Krasnodar FK Nữ 3 0 1 0 0 1 1
11 Zenit St Petersburg Nữ 3 1 0 1 0 1 0
12 Rubin Kazan Nữ 3 0 1 0 0 0 2
13 Yenisey Krasnoyarsk Nữ 4 0 0 0 0 2 2

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Nga nữ mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Chertanovo Moscow Nữ 3 0 0 1 1 0 1
2 Krylya Sovetov Samara Nữ 5 0 0 0 0 4 1
3 Spartak Moscow (W) 3 1 0 1 1 0 0
4 FK Ryazan Nữ 4 0 0 0 0 1 3
5 CSKA Moscow Nữ 3 1 0 1 0 0 1
6 Dynamo Moscow Nữ 3 0 0 0 0 2 1
7 FK Rostov Nữ 4 0 0 0 1 0 3
8 Zvezda 2005 Nữ 3 0 0 0 0 1 2
9 Lokomotiv Moscow Nữ 2 0 0 0 1 1 0
10 Krasnodar FK Nữ 3 0 0 0 0 1 2
11 Zenit St Petersburg Nữ 3 0 1 0 2 0 0
12 Rubin Kazan Nữ 4 0 0 0 2 0 2
13 Yenisey Krasnoyarsk Nữ 2 0 0 0 0 1 1
Cập nhật:

VĐQG Nga nữ

Tên giải đấu VĐQG Nga nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Russia Womens Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 9
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)