Thống kê bàn thắng/đội bóng Mozambique Championship 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Mozambique Championship mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Costa do Sol Maputo 1 0 1 0 0 2 1
2 Ferroviario Maputo 2 0 0 0 0 1 3
3 Black Bulls 1 0 0 0 0 1 2
4 LD Sofala 2 0 0 0 0 1 1
5 UD Songo 3 0 0 0 0 1 2
6 Ferroviario de Nampula 2 0 0 0 0 2 1
7 Clube Ferroviário de Nacala 1 0 0 1 1 0 0
8 Baia de Pemba F.C 2 0 0 0 0 1 1
9 Chingale de Tete 2 0 0 0 0 1 2
10 CD Maxaquene 2 0 0 0 0 1 2
11 Vilankulo FC 2 0 0 1 0 0 1
12 Ferrovario Lichinga 1 0 0 0 0 0 1
13 Ferroviario Beira 2 0 0 1 1 0 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Mozambique Championship mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Costa do Sol Maputo 1 0 0 0 0 1 0
2 Ferroviario Maputo 2 0 0 0 0 1 1
3 Black Bulls 1 0 0 0 0 0 1
4 LD Sofala 2 0 0 0 0 1 1
5 UD Songo 0 0 0 0 0 0 0
6 Ferroviario de Nampula 2 0 0 0 0 2 0
7 Clube Ferroviário de Nacala 1 0 0 0 1 0 0
8 Baia de Pemba F.C 0 0 0 0 0 0 0
9 Chingale de Tete 2 0 0 0 0 0 2
10 CD Maxaquene 2 0 0 0 0 1 1
11 Vilankulo FC 2 0 0 1 0 0 1
12 Ferrovario Lichinga 0 0 0 0 0 0 0
13 Ferroviario Beira 2 0 0 1 1 0 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Mozambique Championship mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Costa do Sol Maputo 3 0 1 0 0 1 1
2 Ferroviario Maputo 2 0 0 0 0 0 2
3 Black Bulls 2 0 0 0 0 1 1
4 LD Sofala 0 0 0 0 0 0 0
5 UD Songo 3 0 0 0 0 1 2
6 Ferroviario de Nampula 1 0 0 0 0 0 1
7 Clube Ferroviário de Nacala 1 0 0 1 0 0 0
8 Baia de Pemba F.C 2 0 0 0 0 1 1
9 Chingale de Tete 1 0 0 0 0 1 0
10 CD Maxaquene 1 0 0 0 0 0 1
11 Vilankulo FC 0 0 0 0 0 0 0
12 Ferrovario Lichinga 1 0 0 0 0 0 1
13 Ferroviario Beira 0 0 0 0 0 0 0
Cập nhật:

Mozambique Championship

Tên giải đấu Mozambique Championship
Tên khác
Tên Tiếng Anh Mozambique Championship
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)