Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng nhất Mauritanie 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng nhất Mauritanie mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 AS Armee 6 1 0 1 3 3 4
2 FC Ways 6 0 1 0 2 5 4
3 Olympique de Sebkha 6 0 1 1 4 1 5
4 FC Brakna 6 0 0 2 3 4 1
5 Widad Arafat 6 0 0 3 0 5 4
6 Star Arafat 6 0 0 1 2 6 3
7 ASAC Concorde 5 0 0 2 2 3 2
8 AS Vallee 6 0 0 1 2 4 5
9 AS Garde Nationale 5 0 0 2 2 4 2
10 FC Amitie 2020 4 1 1 2 1 4 1
11 C Moulaye MBarek 4 0 0 1 1 5 4
12 FC Oasis 6 0 0 0 2 6 4
13 FC Amitie 1 0 0 0 0 0 1
14 FC Dar El Barka 6 0 0 1 1 3 6
15 ASC Riyadh 6 0 0 0 3 8 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng nhất Mauritanie mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 AS Armee 6 1 0 0 0 3 2
2 FC Ways 6 0 1 0 0 3 2
3 Olympique de Sebkha 6 0 0 0 3 0 3
4 FC Brakna 6 0 0 2 1 3 0
5 Widad Arafat 6 0 0 0 0 3 3
6 Star Arafat 6 0 0 0 1 3 2
7 ASAC Concorde 5 0 0 1 1 1 2
8 AS Vallee 6 0 0 0 0 3 3
9 AS Garde Nationale 5 0 0 1 0 4 0
10 FC Amitie 2020 4 0 1 0 1 1 1
11 C Moulaye MBarek 4 0 0 0 1 3 0
12 FC Oasis 6 0 0 0 2 3 1
13 FC Amitie 1 0 0 0 0 0 1
14 FC Dar El Barka 6 0 0 1 0 1 4
15 ASC Riyadh 6 0 0 0 2 3 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng nhất Mauritanie mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 AS Armee 6 0 0 1 3 0 2
2 FC Ways 6 0 0 0 2 2 2
3 Olympique de Sebkha 6 0 1 1 1 1 2
4 FC Brakna 4 0 0 0 2 1 1
5 Widad Arafat 6 0 0 3 0 2 1
6 Star Arafat 6 0 0 1 1 3 1
7 ASAC Concorde 4 0 0 1 1 2 0
8 AS Vallee 6 0 0 1 2 1 2
9 AS Garde Nationale 5 0 0 1 2 0 2
10 FC Amitie 2020 6 1 0 2 0 3 0
11 C Moulaye MBarek 7 0 0 1 0 2 4
12 FC Oasis 6 0 0 0 0 3 3
13 FC Amitie 0 0 0 0 0 0 0
14 FC Dar El Barka 5 0 0 0 1 2 2
15 ASC Riyadh 6 0 0 0 1 5 0
Cập nhật:

Hạng nhất Mauritanie

Tên giải đấu Hạng nhất Mauritanie
Tên khác
Tên Tiếng Anh Mauritania Division 2
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)