Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng Tư Hà Lan 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng Tư Hà Lan mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 SC Genemuiden 4 0 1 1 4 2 3
2 Urk 6 0 2 3 2 1 2
3 Meerssen 7 0 1 2 3 3 3
4 FC Lisse 4 0 0 2 3 4 1
5 UDI 19 5 1 0 0 2 4 1
6 RKSV Groene Ster 8 0 1 0 4 4 5
7 Scheveningen 4 0 0 1 3 3 3
8 Noordwijk 3 0 2 1 2 2 3
9 VV Zwaluwen 3 0 0 2 1 2 2
10 Tot Ons Genoegen Berkel 3 0 0 3 2 4 0
11 SV Huizen 4 0 1 1 1 3 4
12 Staphorst 7 0 2 0 1 2 6
13 Blauw Geel 7 0 2 2 1 4 3
14 SteDoCo 2 0 0 1 0 6 1
15 TEC 7 1 1 1 2 4 2
16 Hoogeveen 8 0 0 5 2 5 3
17 GOES 4 0 0 1 0 1 5
18 ASWH 4 0 0 0 5 3 1
19 HSC 21 Haaksbergen 6 0 1 1 1 4 6
20 DVS 33 Ermelo 6 0 0 3 5 4 0
21 FC Rijnvogels 5 0 2 2 1 1 2
22 Sparta Nijkerk 4 3 0 1 4 2 0
23 ADO '20 6 1 0 0 6 3 2
24 VV Kloetinge 2 0 0 3 5 1 0
25 RBC Roosendaal 8 0 0 3 3 6 0
26 VV Sint Bavo 5 1 1 2 1 2 1
27 Harkemase Boys 9 0 1 2 4 4 3
28 VV Eemdijk 4 1 0 0 6 2 2
29 Sportlust 46 6 1 1 1 3 3 2
30 Gemert 7 0 2 3 2 3 1
31 USV Hercules 5 1 0 2 4 3 2
32 VV DOVO 6 0 0 0 4 5 4
33 Excelsior 31 5 0 0 1 3 3 3
34 UNA 8 0 1 1 4 4 2
35 VV Scherpenzeel 6 0 2 0 1 5 3
36 Rohda Raalte 5 0 0 2 3 4 2
37 Zwaluwen 30 2 0 1 0 0 0 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng Tư Hà Lan mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 SC Genemuiden 4 0 0 1 1 1 1
2 Urk 6 0 2 1 2 0 1
3 Meerssen 7 0 0 0 3 1 3
4 FC Lisse 4 0 0 1 1 2 0
5 UDI 19 5 1 0 0 2 2 0
6 RKSV Groene Ster 8 0 1 0 2 3 2
7 Scheveningen 4 0 0 0 2 0 2
8 Noordwijk 3 0 1 1 0 1 0
9 VV Zwaluwen 3 0 0 2 0 0 1
10 Tot Ons Genoegen Berkel 3 0 0 1 2 0 0
11 SV Huizen 4 0 0 0 0 1 3
12 Staphorst 7 0 2 0 0 1 4
13 Blauw Geel 7 0 2 0 1 2 2
14 SteDoCo 2 0 0 1 0 1 0
15 TEC 7 0 0 1 0 4 2
16 Hoogeveen 8 0 0 2 1 3 2
17 GOES 4 0 0 1 0 1 2
18 ASWH 4 0 0 0 3 1 0
19 HSC 21 Haaksbergen 6 0 1 1 0 1 3
20 DVS 33 Ermelo 6 0 0 2 2 2 0
21 FC Rijnvogels 5 0 1 2 0 0 2
22 Sparta Nijkerk 4 2 0 0 2 0 0
23 ADO '20 6 1 0 0 3 1 1
24 VV Kloetinge 2 0 0 1 1 0 0
25 RBC Roosendaal 8 0 0 2 2 4 0
26 VV Sint Bavo 5 1 1 2 0 1 0
27 Harkemase Boys 9 0 1 1 4 1 2
28 VV Eemdijk 4 1 0 0 2 0 1
29 Sportlust 46 6 1 1 1 1 1 1
30 Gemert 7 0 1 2 1 2 1
31 USV Hercules 5 0 0 2 1 2 0
32 VV DOVO 6 0 0 0 3 2 1
33 Excelsior 31 5 0 0 1 1 1 2
34 UNA 8 0 0 1 3 2 2
35 VV Scherpenzeel 6 0 1 0 1 3 1
36 Rohda Raalte 5 0 0 2 1 1 1
37 Zwaluwen 30 0 0 0 0 0 0 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng Tư Hà Lan mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 SC Genemuiden 7 0 1 0 3 1 2
2 Urk 4 0 0 2 0 1 1
3 Meerssen 5 0 1 2 0 2 0
4 FC Lisse 6 0 0 1 2 2 1
5 UDI 19 3 0 0 0 0 2 1
6 RKSV Groene Ster 6 0 0 0 2 1 3
7 Scheveningen 6 0 0 1 1 3 1
8 Noordwijk 7 0 1 0 2 1 3
9 VV Zwaluwen 4 0 0 0 1 2 1
10 Tot Ons Genoegen Berkel 6 0 0 2 0 4 0
11 SV Huizen 6 0 1 1 1 2 1
12 Staphorst 4 0 0 0 1 1 2
13 Blauw Geel 5 0 0 2 0 2 1
14 SteDoCo 6 0 0 0 0 5 1
15 TEC 4 1 1 0 2 0 0
16 Hoogeveen 7 0 0 3 1 2 1
17 GOES 3 0 0 0 0 0 3
18 ASWH 5 0 0 0 2 2 1
19 HSC 21 Haaksbergen 7 0 0 0 1 3 3
20 DVS 33 Ermelo 6 0 0 1 3 2 0
21 FC Rijnvogels 3 0 1 0 1 1 0
22 Sparta Nijkerk 6 1 0 1 2 2 0
23 ADO '20 6 0 0 0 3 2 1
24 VV Kloetinge 7 0 0 2 4 1 0
25 RBC Roosendaal 4 0 0 1 1 2 0
26 VV Sint Bavo 3 0 0 0 1 1 1
27 Harkemase Boys 5 0 0 1 0 3 1
28 VV Eemdijk 7 0 0 0 4 2 1
29 Sportlust 46 5 0 0 0 2 2 1
30 Gemert 4 0 1 1 1 1 0
31 USV Hercules 7 1 0 0 3 1 2
32 VV DOVO 7 0 0 0 1 3 3
33 Excelsior 31 5 0 0 0 2 2 1
34 UNA 4 0 1 0 1 2 0
35 VV Scherpenzeel 5 0 1 0 0 2 2
36 Rohda Raalte 6 0 0 0 2 3 1
37 Zwaluwen 30 2 0 1 0 0 0 1
Cập nhật:

Hạng Tư Hà Lan

Tên giải đấu Hạng Tư Hà Lan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Holland Derde Divisie
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)