Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Tuynidi 2025/26-2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Tuynidi mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 AS Agareb 13 0 0 0 4 14 8
2 AS Megrine 13 0 1 1 4 10 10
3 E.Gawafel.S.Gafsa 13 1 0 2 2 13 8
4 Kalaa Sport 13 0 1 1 8 5 11
5 CO Sidi Bouzid 13 0 0 0 4 9 13
6 Redeyef 13 0 1 0 8 7 10
7 BS Bouhajla 13 0 0 2 3 9 12
8 Oceano Kerkennah 13 0 1 2 3 11 9
9 Chebba 13 1 2 1 3 11 8
10 Jendouba Sport 13 0 1 3 6 9 7
11 Stade Gabesien 13 1 2 2 7 6 8
12 Progres Sakiet Eddaier 13 2 3 4 6 8 3
13 Sfax Railways 13 0 0 5 8 4 9
14 CS Korba 13 1 0 1 3 7 14
15 AS Djelma 13 0 0 0 1 14 11
16 AS Kasserine 13 0 2 1 6 8 9
17 Bouchamma 13 1 2 0 4 14 5
18 A.S Ariana 13 0 0 3 5 8 10
19 ES Hamam-Sousse 13 0 0 6 5 12 3
20 Bouselem 13 0 1 0 4 7 14
21 SC Moknine 13 0 1 2 6 6 11
22 E. M. Mahdia 13 0 1 0 3 8 14
23 Stade Africain Menzel Bourguib 13 0 1 0 2 7 16
24 Union Ksour Essef 13 2 4 1 3 5 11
25 Croissant Msaken 13 0 0 2 5 7 12
26 Sporting Ben Arous 13 1 0 2 4 10 9
27 CS.Hammam-Lif 13 1 0 3 7 6 9
28 US Tataouine 13 0 0 3 6 13 4

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 Tuynidi mùa 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 AS Agareb 13 0 0 0 3 8 2
2 AS Megrine 13 0 1 0 1 5 6
3 E.Gawafel.S.Gafsa 13 1 0 2 1 5 4
4 Kalaa Sport 13 0 1 1 5 3 3
5 CO Sidi Bouzid 13 0 0 0 2 5 6
6 Redeyef 13 0 1 0 6 3 3
7 BS Bouhajla 13 0 0 2 1 5 5
8 Oceano Kerkennah 13 0 0 1 3 6 3
9 Chebba 13 1 1 0 3 4 4
10 Jendouba Sport 13 0 1 1 4 4 3
11 Stade Gabesien 13 0 2 1 6 1 3
12 Progres Sakiet Eddaier 13 2 2 3 3 2 1
13 Sfax Railways 13 0 0 4 3 2 4
14 CS Korba 13 0 0 1 2 4 6
15 AS Djelma 13 0 0 0 1 8 4
16 AS Kasserine 13 0 1 1 5 4 2
17 Bouchamma 13 1 2 0 2 7 1
18 A.S Ariana 13 0 0 3 3 6 1
19 ES Hamam-Sousse 13 0 0 5 3 3 2
20 Bouselem 13 0 1 0 3 6 3
21 SC Moknine 13 0 1 1 4 2 5
22 E. M. Mahdia 13 0 0 0 2 6 5
23 Stade Africain Menzel Bourguib 13 0 1 0 2 3 7
24 Union Ksour Essef 13 2 3 1 3 1 3
25 Croissant Msaken 13 0 0 1 3 3 6
26 Sporting Ben Arous 13 1 0 1 3 5 3
27 CS.Hammam-Lif 13 1 0 2 3 4 3
28 US Tataouine 13 0 0 3 3 6 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 Tuynidi mùa 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 AS Agareb 13 0 0 0 1 6 6
2 AS Megrine 13 0 0 1 3 5 4
3 E.Gawafel.S.Gafsa 13 0 0 0 1 8 4
4 Kalaa Sport 13 0 0 0 3 2 8
5 CO Sidi Bouzid 13 0 0 0 2 4 7
6 Redeyef 13 0 0 0 2 4 7
7 BS Bouhajla 13 0 0 0 2 4 7
8 Oceano Kerkennah 13 0 1 1 0 5 6
9 Chebba 13 0 1 1 0 7 4
10 Jendouba Sport 13 0 0 2 2 5 4
11 Stade Gabesien 13 1 0 1 1 5 5
12 Progres Sakiet Eddaier 13 0 1 1 3 6 2
13 Sfax Railways 13 0 0 1 5 2 5
14 CS Korba 13 1 0 0 1 3 8
15 AS Djelma 13 0 0 0 0 6 7
16 AS Kasserine 13 0 1 0 1 4 7
17 Bouchamma 13 0 0 0 2 7 4
18 A.S Ariana 13 0 0 0 2 2 9
19 ES Hamam-Sousse 13 0 0 1 2 9 1
20 Bouselem 13 0 0 0 1 1 11
21 SC Moknine 13 0 0 1 2 4 6
22 E. M. Mahdia 13 0 1 0 1 2 9
23 Stade Africain Menzel Bourguib 13 0 0 0 0 4 9
24 Union Ksour Essef 13 0 1 0 0 4 8
25 Croissant Msaken 13 0 0 1 2 4 6
26 Sporting Ben Arous 13 0 0 1 1 5 6
27 CS.Hammam-Lif 13 0 0 1 4 2 6
28 US Tataouine 13 0 0 0 3 7 3
Cập nhật:

Hạng 2 Tuynidi

Tên giải đấu Hạng 2 Tuynidi
Tên khác
Tên Tiếng Anh Professional Tunisian League 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)