Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Nhật Bản 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 AC Nagano Parceiro 8 0 0 0 4 7 6
2 RB Omiya Ardija 9 1 1 4 3 8 0
3 Kataller Toyama 9 2 1 2 6 4 2
4 Zweigen Kanazawa FC 8 0 0 0 3 7 7
5 Rayluck Shiga 9 0 0 0 3 7 7
6 Miyazaki 8 1 0 5 3 7 1
7 Yokohama FC 9 1 2 3 1 7 3
8 Vegalta Sendai 8 1 1 3 4 6 2
9 Fujieda MYFC 8 0 0 2 4 7 4
10 Imabari FC 9 0 0 0 4 5 8
11 Oita Trinita 9 0 0 1 4 7 5
12 Renofa Yamaguchi 8 0 1 1 6 4 5
13 Tochigi City 9 0 0 1 6 5 5
14 Shonan Bellmare 9 0 1 2 2 10 2
15 Fukushima United FC 9 0 2 2 2 7 4
16 Matsumoto Yamaga FC 8 1 1 3 3 4 5
17 Kamatamare Sanuki 8 0 0 1 1 7 8
18 Tokushima Vortis 8 2 2 1 3 7 2
19 Giravanz Kitakyushu 8 0 0 0 4 8 5
20 Ventforet Kofu 9 0 1 0 5 7 4
21 Kochi United 9 0 0 3 7 0 7
22 Osaka FC 9 0 0 1 3 4 9
23 Kagoshima United 9 0 0 2 2 8 5
24 Jubilo Iwata 9 0 0 0 3 9 5
25 Iwaki FC 9 0 0 3 2 9 3
26 Sagan Tosu 8 0 1 0 5 8 3
27 Albirex Niigata 8 0 0 1 5 6 5
28 Ehime FC 9 1 0 2 4 4 6
29 Blaublitz Akita 8 0 0 2 6 4 5
30 Nara Club 8 1 0 0 5 5 6
31 FC Ryukyu 9 0 0 1 1 6 9
32 Roasso Kumamoto 9 0 1 1 4 4 7
33 FC Gifu 8 1 0 1 7 2 6
34 Consadole Sapporo 8 0 1 2 5 6 3
35 Gainare Tottori 8 0 1 4 0 4 8
36 Tochigi SC 9 1 1 2 1 6 6
37 Thespa Kusatsu 8 0 0 2 3 7 5
38 SC Sagamihara 9 1 1 2 4 6 3
39 Vanraure Hachinohe FC 8 0 1 1 1 6 8
40 Montedio Yamagata 8 0 0 0 5 7 5

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 AC Nagano Parceiro 8 0 0 0 1 5 2
2 RB Omiya Ardija 9 1 0 3 1 4 0
3 Kataller Toyama 9 1 1 0 3 2 2
4 Zweigen Kanazawa FC 8 0 0 0 0 3 5
5 Rayluck Shiga 9 0 0 0 1 6 2
6 Miyazaki 8 0 0 3 1 4 0
7 Yokohama FC 9 1 1 2 0 4 1
8 Vegalta Sendai 8 1 0 1 2 3 1
9 Fujieda MYFC 8 0 0 0 1 5 2
10 Imabari FC 9 0 0 0 2 4 3
11 Oita Trinita 9 0 0 0 4 2 3
12 Renofa Yamaguchi 8 0 0 1 4 0 3
13 Tochigi City 9 0 0 1 3 3 2
14 Shonan Bellmare 9 0 1 0 1 5 2
15 Fukushima United FC 9 0 2 1 1 3 2
16 Matsumoto Yamaga FC 8 0 1 1 2 1 3
17 Kamatamare Sanuki 8 0 0 1 0 3 4
18 Tokushima Vortis 8 0 1 1 1 4 1
19 Giravanz Kitakyushu 8 0 0 0 3 4 1
20 Ventforet Kofu 9 0 1 0 4 2 2
21 Kochi United 9 0 0 2 5 0 2
22 Osaka FC 9 0 0 0 3 3 3
23 Kagoshima United 9 0 0 2 2 4 1
24 Jubilo Iwata 9 0 0 0 0 5 4
25 Iwaki FC 9 0 0 1 0 6 2
26 Sagan Tosu 8 0 1 0 1 4 2
27 Albirex Niigata 8 0 0 0 4 3 1
28 Ehime FC 9 0 0 2 1 1 5
29 Blaublitz Akita 8 0 0 1 2 2 3
30 Nara Club 8 1 0 0 1 3 3
31 FC Ryukyu 9 0 0 0 1 3 5
32 Roasso Kumamoto 9 0 1 1 2 0 5
33 FC Gifu 8 1 0 0 2 1 4
34 Consadole Sapporo 8 0 1 0 4 2 1
35 Gainare Tottori 8 0 1 1 0 1 5
36 Tochigi SC 9 1 1 1 0 3 3
37 Thespa Kusatsu 8 0 0 2 0 3 3
38 SC Sagamihara 9 1 1 0 2 4 1
39 Vanraure Hachinohe FC 8 0 0 0 1 3 4
40 Montedio Yamagata 8 0 0 0 2 4 2

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 AC Nagano Parceiro 9 0 0 0 3 2 4
2 RB Omiya Ardija 8 0 1 1 2 4 0
3 Kataller Toyama 8 1 0 2 3 2 0
4 Zweigen Kanazawa FC 9 0 0 0 3 4 2
5 Rayluck Shiga 8 0 0 0 2 1 5
6 Miyazaki 9 1 0 2 2 3 1
7 Yokohama FC 8 0 1 1 1 3 2
8 Vegalta Sendai 9 0 1 2 2 3 1
9 Fujieda MYFC 9 0 0 2 3 2 2
10 Imabari FC 8 0 0 0 2 1 5
11 Oita Trinita 8 0 0 1 0 5 2
12 Renofa Yamaguchi 9 0 1 0 2 4 2
13 Tochigi City 8 0 0 0 3 2 3
14 Shonan Bellmare 8 0 0 2 1 5 0
15 Fukushima United FC 8 0 0 1 1 4 2
16 Matsumoto Yamaga FC 9 1 0 2 1 3 2
17 Kamatamare Sanuki 9 0 0 0 1 4 4
18 Tokushima Vortis 9 2 1 0 2 3 1
19 Giravanz Kitakyushu 9 0 0 0 1 4 4
20 Ventforet Kofu 8 0 0 0 1 5 2
21 Kochi United 8 0 0 1 2 0 5
22 Osaka FC 8 0 0 1 0 1 6
23 Kagoshima United 8 0 0 0 0 4 4
24 Jubilo Iwata 8 0 0 0 3 4 1
25 Iwaki FC 8 0 0 2 2 3 1
26 Sagan Tosu 9 0 0 0 4 4 1
27 Albirex Niigata 9 0 0 1 1 3 4
28 Ehime FC 8 1 0 0 3 3 1
29 Blaublitz Akita 9 0 0 1 4 2 2
30 Nara Club 9 0 0 0 4 2 3
31 FC Ryukyu 8 0 0 1 0 3 4
32 Roasso Kumamoto 8 0 0 0 2 4 2
33 FC Gifu 9 0 0 1 5 1 2
34 Consadole Sapporo 9 0 0 2 1 4 2
35 Gainare Tottori 9 0 0 3 0 3 3
36 Tochigi SC 8 0 0 1 1 3 3
37 Thespa Kusatsu 9 0 0 0 3 4 2
38 SC Sagamihara 8 0 0 2 2 2 2
39 Vanraure Hachinohe FC 9 0 1 1 0 3 4
40 Montedio Yamagata 9 0 0 0 3 3 3
Cập nhật:

Hạng 2 Nhật Bản

Tên giải đấu Hạng 2 Nhật Bản
Tên khác
Tên Tiếng Anh J-League Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 18
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)