Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Ethiopia 2025/26-2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Ethiopia mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Wolaita Dicha
16
0
1
3
3
13
13
2
Shire Endaselassie FC
16
0
0
1
3
11
17
3
Sidama Bunna
16
0
1
1
9
10
11
4
Ethiopian Insurance FC
16
0
0
2
5
11
14
5
Ethio Electric FC
16
0
1
2
3
10
16
6
Ethiopia Nigd Bank
16
0
1
3
8
11
10
7
Arba Minch
16
0
0
0
8
9
15
8
Fasil Kenema
16
0
0
2
1
15
14
9
Sheger Ketema
16
0
0
2
3
17
9
10
Mekelle 70 Enderta FC
16
0
0
1
6
11
14
11
Welwalo Adigrat
16
0
1
0
6
13
12
12
Ethiopia Bunna
16
0
0
2
7
14
9
13
Negelle Arsi
16
0
0
2
7
12
11
14
Kedus Giorgis
16
0
1
1
3
12
15
15
Bahir Dar Kenema FC
17
0
0
1
7
9
16
16
Hadiya Hossana
17
0
0
1
3
19
10
17
Mekelakeya
14
0
0
4
7
8
9
18
Dire Dawa
16
0
0
0
5
9
18
19
Hawassa City FC
16
0
0
1
9
11
11
20
Adama City
16
0
1
2
2
16
11
21
Defence Force FC
2
0
1
0
0
3
1
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Ethiopia mùa 2025-2026 (sân nhà)
1
Wolaita Dicha
16
0
1
2
2
5
6
2
Shire Endaselassie FC
16
0
0
0
2
7
7
3
Sidama Bunna
16
0
0
1
4
6
5
4
Ethiopian Insurance FC
16
0
0
1
2
4
9
5
Ethio Electric FC
16
0
0
2
2
4
8
6
Ethiopia Nigd Bank
16
0
1
3
5
2
5
7
Arba Minch
16
0
0
0
3
4
9
8
Fasil Kenema
16
0
0
1
0
9
6
9
Sheger Ketema
16
0
0
1
0
9
6
10
Mekelle 70 Enderta FC
16
0
0
0
4
8
4
11
Welwalo Adigrat
16
0
0
0
2
9
5
12
Ethiopia Bunna
16
0
0
1
4
8
3
13
Negelle Arsi
16
0
0
1
3
7
5
14
Kedus Giorgis
16
0
1
0
1
8
6
15
Bahir Dar Kenema FC
17
0
0
1
3
4
9
16
Hadiya Hossana
17
0
0
1
2
9
5
17
Mekelakeya
14
0
0
1
1
5
7
18
Dire Dawa
16
0
0
0
3
3
10
19
Hawassa City FC
16
0
0
0
5
7
4
20
Adama City
16
0
1
1
1
6
7
21
Defence Force FC
2
0
1
0
0
0
1
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Ethiopia mùa 2025-2026 (sân khách)
1
Wolaita Dicha
17
0
0
1
1
8
7
2
Shire Endaselassie FC
16
0
0
1
1
4
10
3
Sidama Bunna
16
0
1
0
5
4
6
4
Ethiopian Insurance FC
16
0
0
1
3
7
5
5
Ethio Electric FC
16
0
1
0
1
6
8
6
Ethiopia Nigd Bank
17
0
0
0
3
9
5
7
Arba Minch
16
0
0
0
5
5
6
8
Fasil Kenema
16
0
0
1
1
6
8
9
Sheger Ketema
15
0
0
1
3
8
3
10
Mekelle 70 Enderta FC
16
0
0
1
2
3
10
11
Welwalo Adigrat
16
0
1
0
4
4
7
12
Ethiopia Bunna
16
0
0
1
3
6
6
13
Negelle Arsi
16
0
0
1
4
5
6
14
Kedus Giorgis
16
0
0
1
2
4
9
15
Bahir Dar Kenema FC
16
0
0
0
4
5
7
16
Hadiya Hossana
16
0
0
0
1
10
5
17
Mekelakeya
14
0
0
3
6
3
2
18
Dire Dawa
16
0
0
0
2
6
8
19
Hawassa City FC
16
0
0
1
4
4
7
20
Adama City
16
0
0
1
1
10
4
21
Defence Force FC
3
0
0
0
0
3
0
Cập nhật: 20/05/2026 05:11
Tên giải đấu
VĐQG Ethiopia
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Ethiopia Premier League
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
33
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)