Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Estonia 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Estonia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Parnu JK Vaprus 5 0 0 1 4 4 3
2 Paide Linnameeskond 6 0 1 2 3 5 2
3 Trans Narva 7 0 0 1 1 5 6
4 Tartu JK Maag Tammeka 6 0 0 3 1 4 4
5 FC Nomme United 6 2 0 1 3 6 1
6 FC Kuressaare 7 0 0 2 2 3 6
7 Levadia Tallinn 7 1 1 3 5 2 0
8 Harju JK Laagri 6 0 0 0 6 3 4
9 Nomme JK Kalju 7 1 1 1 3 5 2
10 FC Flora Tallinn 6 2 0 2 3 2 3

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Estonia mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Parnu JK Vaprus 5 0 0 1 2 0 2
2 Paide Linnameeskond 6 0 0 1 0 4 1
3 Trans Narva 7 0 0 1 1 3 2
4 Tartu JK Maag Tammeka 6 0 0 2 0 3 1
5 FC Nomme United 6 2 0 0 3 1 0
6 FC Kuressaare 7 0 0 2 1 1 3
7 Levadia Tallinn 7 1 1 1 3 1 0
8 Harju JK Laagri 6 0 0 0 2 3 1
9 Nomme JK Kalju 7 1 1 0 1 3 1
10 FC Flora Tallinn 6 2 0 1 2 0 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Estonia mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Parnu JK Vaprus 7 0 0 0 2 4 1
2 Paide Linnameeskond 7 0 1 1 3 1 1
3 Trans Narva 6 0 0 0 0 2 4
4 Tartu JK Maag Tammeka 6 0 0 1 1 1 3
5 FC Nomme United 7 0 0 1 0 5 1
6 FC Kuressaare 6 0 0 0 1 2 3
7 Levadia Tallinn 5 0 0 2 2 1 0
8 Harju JK Laagri 7 0 0 0 4 0 3
9 Nomme JK Kalju 6 0 0 1 2 2 1
10 FC Flora Tallinn 6 0 0 1 1 2 2
Cập nhật:

VĐQG Estonia

Tên giải đấu VĐQG Estonia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Estonia Champions League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 13
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)