Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Recambios Colon CD vs UD Vall De Uxo, 01h00 ngày 03/4

Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026: Recambios Colon CD vs UD Vall De Uxo

Lịch sử đối đầu Recambios Colon CD vs UD Vall De Uxo trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Recambios Colon CD vs UD Vall De Uxo

- Thống kê lịch sử đối đầu Recambios Colon CD vs UD Vall De Uxo: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Recambios Colon CD vs UD Vall De Uxo: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 4 Tây Ban Nha 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Recambios Colon CD vs UD Vall De Uxo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Recambios Colon CD (sân nhà) 0 0 0 0
Recambios Colon CD (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Recambios Colon CD thắng
Bại: là số trận Recambios Colon CD thua

BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Recambios Colon CDUD Vall De Uxo trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Badajoz 28 18 5 5 44 22 22 59 B T T T T T
2 Don Benito 28 17 7 4 57 19 38 58 T T B T H T
3 Moralo CP 28 15 8 5 46 27 19 53 T T T T T B
4 CF Jaraiz 28 14 9 5 47 25 22 51 H T T B T T
5 CD Azuaga 28 14 7 7 41 27 14 49 H T T T T T
6 Cabeza del Buey 28 11 12 5 35 23 12 45 T H B H T B
7 SP Villafranca 28 12 6 10 33 32 1 42 B H B T T T
8 Villanovense 28 11 8 9 34 31 3 41 B H T B T B
9 Jerez 28 7 16 5 48 39 9 37 H B T B B H
10 CD Montijo 28 10 6 12 34 33 1 36 H B H H B T
11 AD Llerenense 28 10 6 12 28 33 -5 36 T B H B B H
12 Puebla Calzada 28 7 11 10 28 37 -9 32 H B T B B B
13 CD Santa Amalia 28 9 5 14 27 43 -16 32 B B B T B B
14 CD Gevora 28 6 8 14 26 43 -17 26 B T B B T B
15 CD Diocesano 27 5 9 13 24 45 -21 24 B H B H B T
16 CD Calamonte 28 3 11 14 20 34 -14 20 H B B B H B
17 Atletico Pueblonuevo 27 5 5 17 21 49 -28 20 H T B T B T
18 CP Montehermoso 28 4 7 17 19 50 -31 19 T B T H B B

Cập nhật: