Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Churriana de la Vega vs UD San Pedro, 17h00 ngày 03/5

Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026: Churriana de la Vega vs UD San Pedro

Lịch sử đối đầu Churriana de la Vega vs UD San Pedro trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Churriana de la Vega vs UD San Pedro

- Thống kê lịch sử đối đầu Churriana de la Vega vs UD San Pedro: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Churriana de la Vega vs UD San Pedro: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 4 Tây Ban Nha 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Churriana de la Vega vs UD San Pedro: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Churriana de la Vega (sân nhà) 0 0 0 0
Churriana de la Vega (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Churriana de la Vega thắng
Bại: là số trận Churriana de la Vega thua

BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Churriana de la VegaUD San Pedro trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Badajoz 32 22 5 5 59 24 35 71 T T T T T T
2 Don Benito 32 20 7 5 61 20 41 67 H T T T T B
3 CD Azuaga 33 17 8 8 50 31 19 59 T B T T H T
4 Moralo CP 32 16 10 6 51 31 20 58 T B T H B H
5 Cabeza del Buey 32 14 12 6 43 27 16 54 T B T T B T
6 CF Jaraiz 32 14 11 7 50 32 18 53 T T H B B H
7 SP Villafranca 32 15 6 11 39 35 4 51 T T T B T T
8 Villanovense 32 14 8 10 42 35 7 50 T B B T T T
9 CD Montijo 33 12 7 14 41 41 0 43 T H T T B B
10 Jerez 32 7 17 8 50 48 2 38 B H H B B B
11 AD Llerenense 33 10 8 15 32 43 -11 38 H B B H H B
12 Puebla Calzada 33 8 12 13 33 47 -14 36 B B B H B T
13 CD Santa Amalia 32 9 7 16 29 48 -19 34 B B H B B H
14 CD Gevora 32 8 8 16 31 49 -18 32 T B B B T T
15 Atletico Pueblonuevo 32 8 6 18 27 52 -25 30 T T B T H T
16 CD Diocesano 32 6 11 15 28 51 -23 29 T B H T B H
17 CP Montehermoso 32 5 8 19 23 58 -35 23 B B T B H B
18 CD Calamonte 32 3 13 16 24 41 -17 22 H B H H B B

Cập nhật: