Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aurrera de Vitoria vs SD San Ignacio, 22h00 ngày 25/4

Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026: Aurrera de Vitoria vs SD San Ignacio

Lịch sử đối đầu Aurrera de Vitoria vs SD San Ignacio trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Aurrera de Vitoria vs SD San Ignacio

- Thống kê lịch sử đối đầu Aurrera de Vitoria vs SD San Ignacio: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Aurrera de Vitoria vs SD San Ignacio: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 4 Tây Ban Nha 3 1 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Aurrera de Vitoria vs SD San Ignacio: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Aurrera de Vitoria (sân nhà) 1 0 0 1
Aurrera de Vitoria (sân khách) 2 1 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aurrera de Vitoria thắng
Bại: là số trận Aurrera de Vitoria thua

BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aurrera de VitoriaSD San Ignacio trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Badajoz 31 21 5 5 54 24 30 68 T T T T T T
2 Don Benito 31 20 7 4 61 19 42 67 T H T T T T
3 Moralo CP 31 16 9 6 50 30 20 57 T T B T H B
4 CD Azuaga 31 16 7 8 45 28 17 55 T T T B T T
5 CF Jaraiz 31 14 10 7 49 31 18 52 B T T H B B
6 Cabeza del Buey 31 13 12 6 41 26 15 51 H T B T T B
7 SP Villafranca 31 14 6 11 38 35 3 48 T T T T B T
8 Villanovense 31 13 8 10 40 35 5 47 B T B B T T
9 CD Montijo 31 12 7 12 39 36 3 43 H B T H T T
10 Jerez 31 7 17 7 50 46 4 38 B B H H B B
11 AD Llerenense 31 10 7 14 30 38 -8 37 B B H B B H
12 Puebla Calzada 31 7 12 12 29 41 -12 33 B B B B B H
13 CD Santa Amalia 31 9 6 16 29 48 -19 33 T B B H B B
14 CD Gevora 31 7 8 16 30 49 -19 29 B T B B B T
15 CD Diocesano 31 6 10 15 28 51 -23 28 B T B H T B
16 Atletico Pueblonuevo 31 7 6 18 25 52 -27 27 B T T B T H
17 CP Montehermoso 31 5 8 18 22 56 -34 23 H B B T B H
18 CD Calamonte 31 3 13 15 24 39 -15 22 B H B H H B

Cập nhật: