Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Mijas Las Lagunas vs Atletico Mancha real, 00h00 ngày 09/11

Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026: Mijas Las Lagunas vs Atletico Mancha real

Lịch sử đối đầu Mijas Las Lagunas vs Atletico Mancha real trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Mijas Las Lagunas vs Atletico Mancha real

- Thống kê lịch sử đối đầu Mijas Las Lagunas vs Atletico Mancha real: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 1 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Mijas Las Lagunas vs Atletico Mancha real: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 4 Tây Ban Nha 2 1 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Mijas Las Lagunas vs Atletico Mancha real: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Mijas Las Lagunas (sân nhà) 1 0 0 1
Mijas Las Lagunas (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Mijas Las Lagunas thắng
Bại: là số trận Mijas Las Lagunas thua

BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Mijas Las LagunasAtletico Mancha real trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CF Jaraiz 9 6 2 1 17 7 10 20 H T T T H T
2 Don Benito 9 5 3 1 21 7 14 18 T H T T H H
3 Villanovense 9 5 2 2 11 8 3 17 H T B T H B
4 Badajoz 9 5 1 3 11 5 6 16 T T B T T H
5 Cabeza del Buey 9 3 5 1 12 8 4 14 H H H T T T
6 CD Santa Amalia 9 4 2 3 8 6 2 14 H B T B H T
7 SP Villafranca 9 4 2 3 11 13 -2 14 B T H B T B
8 CD Montijo 9 4 1 4 13 11 2 13 B T T B T B
9 Moralo CP 9 3 4 2 14 13 1 13 T B T H B T
10 Puebla Calzada 9 3 4 2 9 9 0 13 H T H B H H
11 CD Azuaga 9 3 3 3 11 9 2 12 H B B T T H
12 CD Gevora 9 3 3 3 11 13 -2 12 T B H T H H
13 CD Diocesano 9 2 5 2 12 13 -1 11 T B T B H H
14 AD Llerenense 9 3 1 5 8 9 -1 10 B B B H B T
15 Jerez 9 1 6 2 10 10 0 9 H B H T H H
16 CP Montehermoso 9 1 2 6 4 17 -13 5 B T B B B H
17 CD Calamonte 9 0 4 5 7 12 -5 4 H B H B B B
18 Atletico Pueblonuevo 9 1 0 8 4 24 -20 3 B T B B B B

Cập nhật: