Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tabora United FC vs Young Africans, 20h00 ngày 03/2

cúp quốc gia Tanzania 2025-2026: Tabora United FC vs Young Africans

  • Giải đấu: cúp quốc gia Tanzania
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 18/3/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Tabora United FC vs Young Africans trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Tabora United FC vs Young Africans

- Thống kê lịch sử đối đầu Tabora United FC vs Young Africans: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 1 0 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Tabora United FC vs Young Africans: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giao hữu CLB 1 0 0 1
cúp quốc gia Tanzania 3 1 0 2
Cúp Tanzania 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Tabora United FC vs Young Africans: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Tabora United FC (sân nhà) 2 0 0 2
Tabora United FC (sân khách) 3 1 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tabora United FC thắng
Bại: là số trận Tabora United FC thua

BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tabora United FCYoung Africans trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH cúp quốc gia Tanzania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Young Africans 8 7 1 0 21 2 19 22 T T T T T T
2 JKT Tanzania 13 5 6 2 13 9 4 21 T T H T H B
3 Mtibwa Sugar 12 5 5 2 10 7 3 20 T H H T T T
4 Namungo FC 10 5 3 2 9 7 2 18 B H T T T T
5 Simba Sports Club 7 5 1 1 14 4 10 16 T T T B H T
6 Azam 8 4 4 0 11 2 9 16 H H T T H T
7 Dodoma Jiji FC 12 4 4 4 9 10 -1 16 B H H T B T
8 Pamba SC 11 3 5 3 9 9 0 14 H T T H B H
9 Tabora United FC 10 3 4 3 11 9 2 13 B B T T B H
10 Mashujaa FC 11 3 4 4 5 12 -7 13 T T H H B B
11 Coastal Union 12 2 5 5 7 12 -5 11 H B B B H H
12 Fountain Gate FC 11 3 2 6 4 12 -8 11 T B T B B H
13 Singida Black Stars 7 2 3 2 5 6 -1 9 T H H B H B
14 Mbeya City 12 2 3 7 9 16 -7 9 B B B B B H
15 Tanzania Prisons 10 2 2 6 4 8 -4 8 B B H B H B
16 KMC FC 12 1 2 9 3 19 -16 5 B H B B H B

Cập nhật: