Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Singida Black Stars vs Pamba SC, 18h00 ngày 18/3

cúp quốc gia Tanzania 2025-2026: Singida Black Stars vs Pamba SC

  • Giải đấu: cúp quốc gia Tanzania
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 05/5/2026 18:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Pamba SC trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Singida Black Stars vs Pamba SC

- Thống kê lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Pamba SC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 0 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Pamba SC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
cúp quốc gia Tanzania 2 0 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Pamba SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Singida Black Stars (sân nhà) 1 0 1 0
Singida Black Stars (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Singida Black Stars thắng
Bại: là số trận Singida Black Stars thua

BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Singida Black StarsPamba SC trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH cúp quốc gia Tanzania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Young Africans 14 11 3 0 31 2 29 36 T T H T T H
2 Azam 14 7 7 0 21 4 17 28 T T H H T H
3 JKT Tanzania 17 7 7 3 18 15 3 28 H B T T H B
4 Simba Sports Club 12 8 3 1 20 5 15 27 T T T H H T
5 Dodoma Jiji FC 17 6 6 5 15 15 0 24 T H T T H B
6 Singida Black Stars 14 6 4 4 16 14 2 22 T H T B B T
7 Pamba SC 15 5 6 4 15 14 1 21 B H B T T H
8 Namungo FC 17 5 6 6 14 17 -3 21 H B B B H B
9 Mtibwa Sugar 16 5 6 5 13 17 -4 21 T T H B B B
10 Tabora United FC 14 5 4 5 17 15 2 19 B H B B T T
11 Mashujaa FC 16 4 6 6 9 16 -7 18 B B H B T H
12 Fountain Gate FC 16 4 4 8 8 19 -11 16 H H B B T H
13 Coastal Union 16 3 6 7 12 18 -6 15 H H B T H B
14 Mbeya City 16 3 4 9 13 22 -9 13 B H H T B B
15 Tanzania Prisons 16 3 4 9 8 17 -9 13 H B T B H B
16 KMC FC 16 2 2 12 5 25 -20 8 H B T B B B

Cập nhật: