Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Young Africans vs Namungo FC, 18h00 ngày 28/4
Kết quả Young Africans vs Namungo FC
Đối đầu Young Africans vs Namungo FC
Phong độ Young Africans gần đây
Phong độ Namungo FC gần đây
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026: Young Africans vs Namungo FC
-
Giải đấu: cúp quốc gia TanzaniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 25/5/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Young Africans vs Namungo FC trước đây
-
22/02/2026Namungo FC0 - 1Young Africans0 - 1W
-
13/05/2025Young Africans3 - 0Namungo FC2 - 0W
-
08/03/2024Namungo FC1 - 3Young Africans0 - 0W
-
20/09/2023Young Africans1 - 0Namungo FC0 - 0W
-
04/02/2023Young Africans2 - 0Namungo FC1 - 0W
-
23/04/2022Young Africans2 - 1Namungo FC2 - 1W
-
20/11/2021Namungo FC1 - 1Young Africans0 - 0D
-
15/05/2021Namungo FC0 - 0Young Africans0 - 0D
-
22/11/2020Young Africans1 - 1Namungo FC1 - 1D
-
24/06/2020Young Africans2 - 2Namungo FC0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Young Africans vs Namungo FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Africans vs Namungo FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 4 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Africans vs Namungo FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| cúp quốc gia Tanzania | 10 | 6 | 4 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Africans vs Namungo FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Young Africans (sân nhà) | 6 | 4 | 2 | 0 |
| Young Africans (sân khách) | 4 | 2 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Young Africans thắng
Bại: là số trận Young Africans thua
Thắng: là số trận Young Africans thắng
Bại: là số trận Young Africans thua
BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Young Africans và Namungo FC trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 19 | 14 | 5 | 0 | 44 | 3 | 41 | 47 | H H H T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 19 | 12 | 6 | 1 | 32 | 7 | 25 | 42 | T T H H T T |
| 3 | Azam | 19 | 9 | 10 | 0 | 26 | 5 | 21 | 37 | H H T H H T |
| 4 | Singida Black Stars | 19 | 8 | 5 | 6 | 21 | 20 | 1 | 29 | T T B B T H |
| 5 | JKT Tanzania | 19 | 7 | 8 | 4 | 20 | 20 | 0 | 29 | T T H B H B |
| 6 | Tabora United FC | 19 | 7 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 27 | T H B T H T |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 | 27 | T T H B T B |
| 8 | Pamba SC | 19 | 5 | 8 | 6 | 16 | 19 | -3 | 23 | T H H H B B |
| 9 | Mtibwa Sugar | 19 | 5 | 8 | 6 | 16 | 21 | -5 | 23 | B B B H H B |
| 10 | Namungo FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 17 | 22 | -5 | 22 | B B H B H B |
| 11 | Mashujaa FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 10 | 17 | -7 | 21 | B T H H H H |
| 12 | Coastal Union | 19 | 4 | 7 | 8 | 16 | 22 | -6 | 19 | T H B B H T |
| 13 | Fountain Gate FC | 19 | 5 | 4 | 10 | 10 | 26 | -16 | 19 | B T H B B T |
| 14 | Mbeya City | 19 | 4 | 5 | 10 | 16 | 30 | -14 | 17 | T B B T H B |
| 15 | Tanzania Prisons | 19 | 3 | 5 | 11 | 10 | 23 | -13 | 14 | B H B B B H |
| 16 | KMC FC | 19 | 2 | 3 | 14 | 8 | 30 | -22 | 9 | B B B B B H |
Cập nhật:
