Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về JKT Tanzania vs Fountain Gate FC, 20h00 ngày 21/5

cúp quốc gia Tanzania 2025-2026: JKT Tanzania vs Fountain Gate FC

  • Giải đấu: cúp quốc gia Tanzania
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 21/5/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu JKT Tanzania vs Fountain Gate FC trước đây

Thống kê thành tích đối đầu JKT Tanzania vs Fountain Gate FC

- Thống kê lịch sử đối đầu JKT Tanzania vs Fountain Gate FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 4 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu JKT Tanzania vs Fountain Gate FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
cúp quốc gia Tanzania 3 3 0 0
Tanzania First Division 2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu JKT Tanzania vs Fountain Gate FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
JKT Tanzania (sân nhà) 2 2 0 0
JKT Tanzania (sân khách) 3 2 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận JKT Tanzania thắng
Bại: là số trận JKT Tanzania thua

BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội JKT TanzaniaFountain Gate FC trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH cúp quốc gia Tanzania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Young Africans 23 16 6 1 52 8 44 54 T T H T T B
2 Simba Sports Club 23 15 7 1 42 9 33 52 T T H T T T
3 Azam 23 12 10 1 33 9 24 46 H T T T B T
4 Singida Black Stars 23 11 5 7 30 23 7 38 T H B T T T
5 Tabora United FC 24 10 7 7 30 22 8 37 T T B T H T
6 Dodoma Jiji FC 24 9 9 6 24 21 3 36 B H T H T H
7 JKT Tanzania 23 9 9 5 23 22 1 36 H B T B T H
8 Pamba SC 24 7 9 8 20 25 -5 30 B T B H B T
9 Mashujaa FC 24 5 12 7 12 21 -9 27 H H T H B H
10 Mtibwa Sugar 24 6 8 10 21 34 -13 26 B B B B T B
11 Coastal Union 23 6 7 10 22 29 -7 25 H T T B B T
12 Fountain Gate FC 23 7 4 12 17 33 -16 25 B T B T T B
13 Namungo FC 23 5 9 9 17 24 -7 24 H B H B H B
14 Mbeya City 23 5 6 12 18 34 -16 21 H B H T B B
15 Tanzania Prisons 23 4 5 14 12 32 -20 17 B H B B B T
16 KMC FC 24 2 3 19 13 40 -27 9 H B B B B B

Cập nhật: