Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC, 01h00 ngày 21/5

cúp quốc gia Tanzania 2025-2026: Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC

  • Giải đấu: cúp quốc gia Tanzania
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 21/5/2026 01:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC trước đây

  • 28/11/2025
    Mashujaa FC
    0 - 0
    Dodoma Jiji FC
    0 - 0
    D
  • 28/12/2024
    Dodoma Jiji FC
    3 - 1
    Mashujaa FC
    2 - 0
    W
  • 17/08/2024
    Mashujaa FC
    1 - 0
    Dodoma Jiji FC
    1 - 0
    L
  • 11/02/2024
    Dodoma Jiji FC
    1 - 1
    Mashujaa FC
    1 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 1 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
cúp quốc gia Tanzania 4 1 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dodoma Jiji FC (sân nhà) 2 1 1 0
Dodoma Jiji FC (sân khách) 2 0 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dodoma Jiji FC thắng
Bại: là số trận Dodoma Jiji FC thua

BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dodoma Jiji FCMashujaa FC trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH cúp quốc gia Tanzania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Young Africans 23 16 6 1 52 8 44 54 T T H T T B
2 Simba Sports Club 23 15 7 1 42 9 33 52 T T H T T T
3 Azam 23 12 10 1 33 9 24 46 H T T T B T
4 Singida Black Stars 23 11 5 7 30 23 7 38 T H B T T T
5 JKT Tanzania 23 9 9 5 23 22 1 36 H B T B T H
6 Dodoma Jiji FC 23 9 8 6 23 20 3 35 T B H T H T
7 Tabora United FC 23 9 7 7 28 21 7 34 H T T B T H
8 Pamba SC 23 6 9 8 19 25 -6 27 B B T B H B
9 Mashujaa FC 23 5 11 7 11 20 -9 26 H H H T H B
10 Mtibwa Sugar 23 6 8 9 20 32 -12 26 H B B B B T
11 Coastal Union 23 6 7 10 22 29 -7 25 H T T B B T
12 Fountain Gate FC 23 7 4 12 17 33 -16 25 B T B T T B
13 Namungo FC 23 5 9 9 17 24 -7 24 H B H B H B
14 Mbeya City 23 5 6 12 18 34 -16 21 H B H T B B
15 Tanzania Prisons 23 4 5 14 12 32 -20 17 B H B B B T
16 KMC FC 23 2 3 18 13 39 -26 9 B H B B B B

Cập nhật: