Kết quả Kinondoni FC vs Young Africans, 20h00 ngày 06/05
Kết quả Kinondoni FC vs Young Africans
Đối đầu Kinondoni FC vs Young Africans
Phong độ Kinondoni FC gần đây
Phong độ Young Africans gần đây
-
Thứ tư, Ngày 06/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.81-2.25
0.95O 2.75
0.81U 2.75
0.951
15.00X
7.002
1.11Hiệp 1+0.5
0.79-0.5
0.97O 0.75
0.89U 0.75
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kinondoni FC vs Young Africans
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 » vòng 20
-
Kinondoni FC vs Young Africans: Diễn biến chính
-
30'Juma Shemvuni0-0
-
66'0-1
Allan Okello -
76'0-1Ibrahim Abdallah Hamad
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
Kinondoni FC vs Young Africans: Số liệu thống kê
-
Kinondoni FCYoung Africans
-
4Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
2Phạt góc7
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
1Sút ra ngoài9
-
-
205Pha tấn công278
-
-
34Tấn công nguy hiểm69
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 25 | 18 | 6 | 1 | 58 | 9 | 49 | 60 | H T T B T T |
| 2 | Simba Sports Club | 25 | 17 | 7 | 1 | 45 | 10 | 35 | 58 | H T T T T T |
| 3 | Azam | 25 | 14 | 10 | 1 | 38 | 9 | 29 | 52 | T T B T T T |
| 4 | Singida Black Stars | 25 | 12 | 5 | 8 | 34 | 27 | 7 | 41 | B T T T B T |
| 5 | JKT Tanzania | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 26 | 1 | 38 | T B T H H H |
| 6 | Tabora United FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 24 | 7 | 37 | T B T H T B |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 24 | 22 | 2 | 36 | H T H T H B |
| 8 | Pamba SC | 25 | 7 | 9 | 9 | 22 | 28 | -6 | 30 | T B H B T B |
| 9 | Fountain Gate FC | 25 | 8 | 5 | 12 | 21 | 36 | -15 | 29 | B T T B H T |
| 10 | Coastal Union | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 31 | -7 | 28 | T B B T B T |
| 11 | Mashujaa FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 12 | 22 | -10 | 27 | H T H B H B |
| 12 | Mtibwa Sugar | 25 | 6 | 9 | 10 | 23 | 36 | -13 | 27 | B B B T B H |
| 13 | Namungo FC | 25 | 5 | 10 | 10 | 19 | 28 | -9 | 25 | H B H B H B |
| 14 | Mbeya City | 25 | 5 | 7 | 13 | 20 | 39 | -19 | 22 | H T B B H B |
| 15 | Tanzania Prisons | 25 | 5 | 5 | 15 | 15 | 36 | -21 | 20 | B B B T B T |
| 16 | KMC FC | 25 | 2 | 3 | 20 | 13 | 43 | -30 | 9 | B B B B B B |

