Kết quả Kinondoni FC vs Fountain Gate FC, 18h00 ngày 10/05
Kết quả Kinondoni FC vs Fountain Gate FC
Đối đầu Kinondoni FC vs Fountain Gate FC
Phong độ Kinondoni FC gần đây
Phong độ Fountain Gate FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kinondoni FC vs Fountain Gate FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 » vòng 21
-
Kinondoni FC vs Fountain Gate FC: Diễn biến chính
-
25'0-1
Sadick Said Ramadhani -
30'Edson Erick Mwijage
1-1 -
67'1-2
Chukwunonye Obasi -
85'Rashid Chambo
2-2 -
86'2-3
Henry David
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
Kinondoni FC vs Fountain Gate FC: Số liệu thống kê
-
Kinondoni FCFountain Gate FC
-
13Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạt góc5
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
137Pha tấn công121
-
-
115Tấn công nguy hiểm98
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 25 | 18 | 6 | 1 | 58 | 9 | 49 | 60 | H T T B T T |
| 2 | Simba Sports Club | 25 | 17 | 7 | 1 | 45 | 10 | 35 | 58 | H T T T T T |
| 3 | Azam | 25 | 14 | 10 | 1 | 38 | 9 | 29 | 52 | T T B T T T |
| 4 | Singida Black Stars | 25 | 12 | 5 | 8 | 34 | 27 | 7 | 41 | B T T T B T |
| 5 | JKT Tanzania | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 26 | 1 | 38 | T B T H H H |
| 6 | Tabora United FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 24 | 7 | 37 | T B T H T B |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 24 | 22 | 2 | 36 | H T H T H B |
| 8 | Pamba SC | 25 | 7 | 9 | 9 | 22 | 28 | -6 | 30 | T B H B T B |
| 9 | Fountain Gate FC | 25 | 8 | 5 | 12 | 21 | 36 | -15 | 29 | B T T B H T |
| 10 | Coastal Union | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 31 | -7 | 28 | T B B T B T |
| 11 | Mashujaa FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 12 | 22 | -10 | 27 | H T H B H B |
| 12 | Mtibwa Sugar | 25 | 6 | 9 | 10 | 23 | 36 | -13 | 27 | B B B T B H |
| 13 | Namungo FC | 25 | 5 | 10 | 10 | 19 | 28 | -9 | 25 | H B H B H B |
| 14 | Mbeya City | 25 | 5 | 7 | 13 | 20 | 39 | -19 | 22 | H T B B H B |
| 15 | Tanzania Prisons | 25 | 5 | 5 | 15 | 15 | 36 | -21 | 20 | B B B T B T |
| 16 | KMC FC | 25 | 2 | 3 | 20 | 13 | 43 | -30 | 9 | B B B B B B |

