Kết quả JKT Tanzania vs Pamba SC, 23h00 ngày 02/02
Kết quả JKT Tanzania vs Pamba SC
Đối đầu JKT Tanzania vs Pamba SC
Phong độ JKT Tanzania gần đây
Phong độ Pamba SC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/02/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.75+0.25
1.05O 1.75
0.93U 1.75
0.881
2.00X
2.802
3.80Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.70O 0.75
0.99U 0.75
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JKT Tanzania vs Pamba SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 » vòng 14
-
JKT Tanzania vs Pamba SC: Diễn biến chính
-
14'Valentino Mashaka0-0
-
19'0-0Lukinda E.
-
35'Valentino Mashaka (Assist:Anuary Kilemile)
1-0 -
56'Kikuva S. (Assist:Fikiri K.)
2-0 -
70'Valentino Mashaka (Assist:Roony S.)
3-0 -
73'Kikuva S.3-0
-
74'3-0Peter Lwasa
-
86'Ramadhan Chalamanda3-0
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
JKT Tanzania vs Pamba SC: Số liệu thống kê
-
JKT TanzaniaPamba SC
-
9Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi18
-
-
6Phạt góc1
-
-
18Sút Phạt11
-
-
7Việt vị10
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
100Pha tấn công111
-
-
56Tấn công nguy hiểm61
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 25 | 17 | 7 | 1 | 45 | 10 | 35 | 58 | H T T T T T |
| 2 | Young Africans | 24 | 17 | 6 | 1 | 55 | 8 | 47 | 57 | T H T T B T |
| 3 | Azam | 24 | 13 | 10 | 1 | 35 | 9 | 26 | 49 | T T T B T T |
| 4 | Singida Black Stars | 24 | 11 | 5 | 8 | 30 | 26 | 4 | 38 | H B T T T B |
| 5 | JKT Tanzania | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 26 | 1 | 38 | T B T H H H |
| 6 | Tabora United FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 24 | 7 | 37 | T B T H T B |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 24 | 22 | 2 | 36 | H T H T H B |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Fountain Gate FC | 25 | 8 | 5 | 12 | 21 | 36 | -15 | 29 | B T T B H T |
| 10 | Coastal Union | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 31 | -7 | 28 | T B B T B T |
| 11 | Mashujaa FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 12 | 22 | -10 | 27 | H T H B H B |
| 12 | Mtibwa Sugar | 25 | 6 | 9 | 10 | 23 | 36 | -13 | 27 | B B B T B H |
| 13 | Namungo FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 18 | 25 | -7 | 25 | B H B H B H |
| 14 | Mbeya City | 24 | 5 | 7 | 12 | 19 | 35 | -16 | 22 | B H T B B H |
| 15 | Tanzania Prisons | 24 | 4 | 5 | 15 | 12 | 34 | -22 | 17 | H B B B T B |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |

