Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Hilal Manaqil vs Meyrick Kos Te, 20h30 ngày 30/1

VĐQG Sudan 2026: Al Hilal Manaqil vs Meyrick Kos Te

Lịch sử đối đầu Al Hilal Manaqil vs Meyrick Kos Te trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Al Hilal Manaqil vs Meyrick Kos Te

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Hilal Manaqil vs Meyrick Kos Te: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Hilal Manaqil vs Meyrick Kos Te: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Sudan 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Hilal Manaqil vs Meyrick Kos Te: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Al Hilal Manaqil (sân nhà) 0 0 0 0
Al Hilal Manaqil (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Hilal Manaqil thắng
Bại: là số trận Al Hilal Manaqil thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Sudan mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Hilal ManaqilMeyrick Kos Te trên Bảng xếp hạng của VĐQG Sudan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Sudan 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Ahli Wad Madani 6 6 0 0 14 2 12 18 T T T T T T
2 Al Merreikh B 6 4 2 0 10 5 5 14 H T T H T T
3 Hilal Alsahel 6 3 2 1 10 5 5 11 H T B T T H
4 Al Fajr 6 3 2 1 10 6 4 11 B H T H T T
5 Hilal El Fasher 6 3 2 1 5 4 1 11 T T B H T H
6 Umm Mughad 5 3 1 1 10 4 6 10 H B T T T
7 Al Hilal Manaqil 5 3 1 1 7 3 4 10 H T B T T
8 Al-Merreikh Obeid 6 3 1 2 11 9 2 10 T T T B H B
9 Al Taqadom 6 2 3 1 9 7 2 9 H T B T H H
10 Al Saham SC 6 2 3 1 9 7 2 9 H T H H T B
11 Al Fallah SC 6 2 3 1 3 1 2 9 B T H H T H
12 Rabita Kosti 6 3 0 3 5 6 -1 9 T T B B B T
13 Al Shorta Al Qadarif 5 2 2 1 5 2 3 8 H H T B T
14 Haidoub FC 6 2 2 2 7 6 1 8 B H T T B H
15 Amal Atbara 6 2 1 3 5 6 -1 7 T B B T B H
16 Al-Hilal Omdurman B 4 1 3 0 6 4 2 6 H T H H
17 Al-Ahly Merowe 6 1 3 2 5 6 -1 6 H B T H B H
18 Hay Al Wadi 6 1 2 3 6 8 -2 5 T B B B H H
19 Zamala Ruwaba 6 1 1 4 4 10 -6 4 B B B T B H
20 Al-Mergheni 5 0 3 2 5 9 -4 3 H B H H B
21 Al Hilal Karima 6 0 2 4 6 13 -7 2 H B B B B H
22 Kober Khartoum 4 0 1 3 1 9 -8 1 B H B B
23 Ahli Al Khartoum 6 0 1 5 3 13 -10 1 B B H B B B
24 Meyrick Kos Te 6 0 1 5 0 11 -11 1 B B H B B B

Cập nhật: