Kết quả Beti Kozkor KE vs AD San Juan, 22h30 ngày 03/05
Kết quả Beti Kozkor KE vs AD San Juan
Đối đầu Beti Kozkor KE vs AD San Juan
Phong độ Beti Kozkor KE gần đây
Phong độ AD San Juan gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Beti Kozkor KE vs AD San Juan
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 33
-
Beti Kozkor KE vs AD San Juan: Diễn biến chính
-
61'Bingen Beguiristain Garaikoetxea
1-0 -
87'Egoi
2-0
- BXH Hạng 4 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Beti Kozkor KE vs AD San Juan: Số liệu thống kê
-
Beti Kozkor KEAD San Juan
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Badajoz | 34 | 24 | 5 | 5 | 65 | 24 | 41 | 77 | T T T T T T |
| 2 | Don Benito | 34 | 21 | 8 | 5 | 70 | 22 | 48 | 71 | T T T B T H |
| 3 | Moralo CP | 34 | 17 | 11 | 6 | 54 | 32 | 22 | 62 | T H B H T H |
| 4 | CF Jaraiz | 34 | 16 | 11 | 7 | 53 | 33 | 20 | 59 | H B B H T T |
| 5 | CD Azuaga | 34 | 17 | 8 | 9 | 50 | 32 | 18 | 59 | B T T H T B |
| 6 | Cabeza del Buey | 34 | 15 | 12 | 7 | 45 | 29 | 16 | 57 | T T B T B T |
| 7 | SP Villafranca | 34 | 16 | 7 | 11 | 45 | 40 | 5 | 55 | T B T T T H |
| 8 | Villanovense | 34 | 15 | 8 | 11 | 45 | 36 | 9 | 53 | B T T T T B |
| 9 | CD Montijo | 34 | 13 | 7 | 14 | 43 | 42 | 1 | 46 | H T T B B T |
| 10 | Jerez | 34 | 8 | 17 | 9 | 56 | 51 | 5 | 41 | H B B B B T |
| 11 | AD Llerenense | 34 | 11 | 8 | 15 | 35 | 44 | -9 | 41 | B B H H B T |
| 12 | Puebla Calzada | 34 | 8 | 12 | 14 | 33 | 48 | -15 | 36 | B B H B T B |
| 13 | CD Santa Amalia | 34 | 9 | 7 | 18 | 30 | 52 | -22 | 34 | H B B H B B |
| 14 | Atletico Pueblonuevo | 34 | 9 | 7 | 18 | 29 | 53 | -24 | 34 | B T H T H T |
| 15 | CD Gevora | 34 | 8 | 9 | 17 | 32 | 53 | -21 | 33 | B B T T H B |
| 16 | CD Diocesano | 34 | 6 | 12 | 16 | 33 | 63 | -30 | 30 | H T B H B H |
| 17 | CP Montehermoso | 34 | 5 | 8 | 21 | 24 | 66 | -42 | 23 | T B H B B B |
| 18 | CD Calamonte | 34 | 3 | 13 | 18 | 25 | 47 | -22 | 22 | H H B B B B |

