Kết quả Torino vs Verona, 20h00 ngày 11/04

  • Thứ bảy, Ngày 11/04/2026
    20:00
  • Torino 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 32
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Verona 4
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.98
    +0.5
    0.92
    O 2.25
    1.11
    U 2.25
    0.78
    1
    1.95
    X
    3.40
    2
    4.30
    Hiệp 1
    -0.25
    1.12
    +0.25
    0.77
    O 0.75
    0.78
    U 0.75
    1.11
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Torino vs Verona

  • Sân vận động: Stadio Olimpico di Torino
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Serie A 2025-2026 » vòng 32

  • Torino vs Verona: Diễn biến chính

  • 6'
    Giovanni Pablo Simeone (Assist:Marcus Holmgren Pedersen) goal 
    1-0
  • 25'
    Ardian Ismajli
    1-0
  • 27'
    1-0
    Andrias Edmundsson
  • 38'
    1-1
    goal Kieron Bowie (Assist:Lorenzo Montipo)
  • 46'
    1-1
    Martin Frese
  • 50'
    Cesare Casadei (Assist:Rafael Obrador) goal 
    2-1
  • 56'
    Che Adams Goal Disallowed - offside
    2-1
  • 60'
    2-1
     Gift Emmanuel Orban
     Abdou Harroui
  • 60'
    2-1
     Nicolas Valentini
     Andrias Edmundsson
  • 65'
    2-1
    Daniel Oyegoke
  • 67'
    Luca Marianucci  
    Saul Basilio Coco-Bassey Oubina  
    2-1
  • 68'
    2-1
     Domagoj Bradaric
     Antoine Bernede
  • 75'
    Matteo Prati  
    Gvidas Gineitis  
    2-1
  • 75'
    Sandro Kulenovic  
    Che Adams  
    2-1
  • 81'
    2-1
     Amin Sarr
     Rafik Belghali
  • 81'
    2-1
     Daniel Mosquera
     Martin Frese
  • 84'
    Guillermo Maripan  
    Enzo Ebosse  
    2-1
  • 84'
    Cristiano Biraghi  
    Rafael Obrador  
    2-1
  • 90'
    2-1
    Nicolas Valentini
  • Torino vs Verona: Đội hình chính và dự bị

  • Torino3-5-2
    1
    Alberto Paleari
    77
    Enzo Ebosse
    44
    Ardian Ismajli
    23
    Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
    33
    Rafael Obrador
    10
    Nikola Vlasic
    66
    Gvidas Gineitis
    22
    Cesare Casadei
    16
    Marcus Holmgren Pedersen
    18
    Giovanni Pablo Simeone
    19
    Che Adams
    18
    Kieron Bowie
    21
    Abdou Harroui
    2
    Daniel Oyegoke
    11
    Jean-Daniel Akpa-Akpro
    63
    Roberto Gagliardini
    24
    Antoine Bernede
    7
    Rafik Belghali
    15
    Victor Nelsson
    5
    Andrias Edmundsson
    3
    Martin Frese
    1
    Lorenzo Montipo
    Verona3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 13Guillermo Maripan
    17Sandro Kulenovic
    34Cristiano Biraghi
    4Matteo Prati
    35Luca Marianucci
    20Valentino Lazaro
    61Adrien Tameze Aousta
    99Lapo Siviero
    8Ivan Ilic
    92Eybi Nije
    6Emirhan Ilkhan
    81Franco Israel
    14Faustino Anjorin
    Nicolas Valentini 6
    Daniel Mosquera 25
    Domagoj Bradaric 12
    Gift Emmanuel Orban 16
    Amin Sarr 9
    Tobias Slotsager 19
    Fallou Cham 70
    Giacomo Toniolo 94
    Simone Perilli 34
    Moatasem Al-Musrati 73
    Pol Mikel Lirola Kosok 14
    Junior Ajayi 72
    Cheikh Niasse 36
    Isaac Aguiar Tomich 41
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Roberto D Aversa
    Paolo Sammarco
  • BXH Serie A
  • BXH bóng đá Ý mới nhất
  • Torino vs Verona: Số liệu thống kê

  • Torino
    Verona
  • Giao bóng trước
  • 11
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    23
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 30
    Long pass
    21
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 28
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 350
    Số đường chuyền
    397
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 1.31
    Expected Goals
    1.36
  •  
     
  • 1.15
    xG Open Play
    0.74
  •  
     
  • 1.31
    xG Non Penalty
    1.36
  •  
     
  • 1.3
    xGOT
    0.7
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 25
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 39
    Clearances
    11
  •  
     

BXH Serie A 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Inter Milan 37 27 5 5 86 32 54 86 T T H T T H
2 Napoli 37 22 7 8 57 36 21 73 H B T H B T
3 AC Milan 37 20 10 7 52 33 19 70 B T H B B T
4 AS Roma 37 22 4 11 57 31 26 70 T H T T T T
5 Como 37 19 11 7 61 28 33 68 B B T H T T
6 Juventus 37 19 11 7 59 32 27 68 T T H H T B
7 Atalanta 37 15 13 9 50 35 15 58 B H B H T B
8 Bologna 37 16 7 14 46 43 3 55 T B B H T T
9 Lazio 37 13 12 12 39 39 0 51 B T H T B B
10 Udinese 37 14 8 15 45 47 -2 50 T B H T T B
11 Sassuolo 37 14 7 16 46 49 -3 49 B T H T B B
12 Torino 37 12 8 17 42 61 -19 44 T H H B T B
13 Parma 37 10 12 15 27 46 -19 42 H T T B B B
14 Genoa 37 10 11 16 41 50 -9 41 T T B H H B
15 Fiorentina 37 9 14 14 40 49 -9 41 T H H B H T
16 Cagliari 37 10 10 17 38 52 -14 40 T B T H B T
17 Lecce 37 9 8 20 27 50 -23 35 B H H T B T
18 Cremonese 37 8 10 19 31 53 -22 34 B H B B T T
19 Verona 37 3 12 22 25 59 -34 21 B B H H B H
20 Pisa 37 2 12 23 25 69 -44 18 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation