Kết quả Cremonese vs Inter Milan, 00h00 ngày 02/02
Kết quả Cremonese vs Inter Milan
Nhận định, Soi kèo Cremonese vs Inter Milan 0h ngày 2/2: Nhẹ nhàng có 3 điểm
Đối đầu Cremonese vs Inter Milan
Lịch phát sóng Cremonese vs Inter Milan
Phong độ Cremonese gần đây
Phong độ Inter Milan gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/02/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.96-1.5
0.94O 2.75
0.88U 2.75
1.001
9.50X
4.502
1.33Hiệp 1+0.5
1.11-0.5
0.80O 1.25
1.13U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cremonese vs Inter Milan
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Serie A 2025-2026 » vòng 23
-
Cremonese vs Inter Milan: Diễn biến chính
-
16'0-1
Lautaro Javier Martinez (Assist:Federico Dimarco) -
31'0-2
Piotr Zielinski (Assist:Luis Henrique Tomaz de Lima) -
54'Federico Ceccherini0-2
-
60'0-2Matteo Darmian
Luis Henrique Tomaz de Lima -
60'0-2Henrik Mkhitaryan
Davide Frattesi -
60'0-2Marcus Thuram
Francesco Pio Esposito -
67'Milan Djuric
Federico Bonazzoli0-2 -
67'Mikayil Faye
Federico Ceccherini0-2 -
73'Federico Baschirotto0-2
-
74'0-2Ange-Yoan Bonny
Lautaro Javier Martinez -
75'Romano Floriani
Alberto Grassi0-2 -
82'0-2Andy Diouf
Petar Sucic -
86'Jamie Vardy0-2
-
90'Dennis Johnsen
Youssef Maleh0-2
-
Cremonese vs Inter Milan: Đội hình chính và dự bị
-
Cremonese3-5-2Inter Milan3-5-21Emil Audero23Federico Ceccherini6Federico Baschirotto55Francesco Folino3Giuseppe Pezzella29Youssef Maleh33Alberto Grassi7Alessio Zerbin24Filippo Terracciano90Federico Bonazzoli10Jamie Vardy10Lautaro Javier Martinez94Francesco Pio Esposito11Luis Henrique Tomaz de Lima16Davide Frattesi7Piotr Zielinski8Petar Sucic32Federico Dimarco31Yann Bisseck25Manuel Akanji95Alessandro Bastoni1Yann Sommer
- Đội hình dự bị
-
9Milan Djuric22Romano Floriani11Dennis Johnsen30Mikayil Faye16Marco Silvestri15Matteo Bianchetti69Lapo NavaHenrik Mkhitaryan 22Ange-Yoan Bonny 14Andy Diouf 17Marcus Thuram 9Matteo Darmian 36Issiaka Kamate 41Francesco Acerbi 15Raffaele Di Gennaro 12Stefan de Vrij 6Josep MartInez 13Matteo Cocchi 43Leonardo Bovo 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marco GiampaoloCristian Eugene Chivu
- BXH Serie A
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Cremonese vs Inter Milan: Số liệu thống kê
-
CremoneseInter Milan
-
Giao bóng trước
-
-
9Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
19Phạm lỗi14
-
-
1Phạt góc6
-
-
14Sút Phạt19
-
-
1Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
31%Kiểm soát bóng69%
-
-
5Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua3
-
-
6Cản phá thành công5
-
-
3Thử thách4
-
-
29Long pass24
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
4Successful center8
-
-
4Thay người5
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork0
-
-
14Đánh đầu thành công11
-
-
3Cản sút6
-
-
6Rê bóng thành công5
-
-
2Đánh chặn6
-
-
13Ném biên21
-
-
283Số đường chuyền637
-
-
71%Chuyền chính xác88%
-
-
40Pha tấn công82
-
-
31Tấn công nguy hiểm64
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
26%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)74%
-
-
0Big Chances4
-
-
0Big Chances Missed3
-
-
7Shots Inside Box11
-
-
2Shots Outside Box4
-
-
44Duels Won44
-
-
0.6Expected Goals1.34
-
-
0.45xG Open Play1.05
-
-
0.6xG Non Penalty1.34
-
-
13Touches In Opposition Box27
-
-
13Accurate Crosses24
-
-
30Ground Duels Won33
-
-
14Aerial Duels Won11
-
-
32Clearances26
-
BXH Serie A 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 37 | 27 | 5 | 5 | 86 | 32 | 54 | 86 | T T H T T H |
| 2 | Napoli | 37 | 22 | 7 | 8 | 57 | 36 | 21 | 73 | H B T H B T |
| 3 | AC Milan | 37 | 20 | 10 | 7 | 52 | 33 | 19 | 70 | B T H B B T |
| 4 | AS Roma | 37 | 22 | 4 | 11 | 57 | 31 | 26 | 70 | T H T T T T |
| 5 | Como | 37 | 19 | 11 | 7 | 61 | 28 | 33 | 68 | B B T H T T |
| 6 | Juventus | 37 | 19 | 11 | 7 | 59 | 32 | 27 | 68 | T T H H T B |
| 7 | Atalanta | 37 | 15 | 13 | 9 | 50 | 35 | 15 | 58 | B H B H T B |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 7 | 14 | 46 | 43 | 3 | 55 | T B B H T T |
| 9 | Lazio | 37 | 13 | 12 | 12 | 39 | 39 | 0 | 51 | B T H T B B |
| 10 | Udinese | 37 | 14 | 8 | 15 | 45 | 47 | -2 | 50 | T B H T T B |
| 11 | Sassuolo | 37 | 14 | 7 | 16 | 46 | 49 | -3 | 49 | B T H T B B |
| 12 | Torino | 37 | 12 | 8 | 17 | 42 | 61 | -19 | 44 | T H H B T B |
| 13 | Parma | 37 | 10 | 12 | 15 | 27 | 46 | -19 | 42 | H T T B B B |
| 14 | Genoa | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 | 50 | -9 | 41 | T T B H H B |
| 15 | Fiorentina | 37 | 9 | 14 | 14 | 40 | 49 | -9 | 41 | T H H B H T |
| 16 | Cagliari | 37 | 10 | 10 | 17 | 38 | 52 | -14 | 40 | T B T H B T |
| 17 | Lecce | 37 | 9 | 8 | 20 | 27 | 50 | -23 | 35 | B H H T B T |
| 18 | Cremonese | 37 | 8 | 10 | 19 | 31 | 53 | -22 | 34 | B H B B T T |
| 19 | Verona | 37 | 3 | 12 | 22 | 25 | 59 | -34 | 21 | B B H H B H |
| 20 | Pisa | 37 | 2 | 12 | 23 | 25 | 69 | -44 | 18 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

